Thực trạng nhà máy Trong hệ thống lò hơi của nhà máy nước giải khát, cụm báo mức nước (level gauge) là thiết bị quan trọng giúp giám sát trạng thái vận hành an toàn của lò hơi. Tuy nhiên, khu vực này thường phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao liên tục, gây ra nhiều vấn đề trong quá trình vận hành và kiểm tra. Trước khi triển khai giải pháp bảo ôn, cụm thiết bị ghi nhận các hạn chế: Qua tiến hành khảo sát và đo lường, Ecozen đã tính toán phương án và triển khai giải pháp bọc bảo ôn EcoClad cho toàn bộ cụm báo mức lò hơi, bao gồm: EcoClad được thiết kế dạng bảo ôn linh hoạt, phù hợp với hình dạng phức tạp của thiết bị đo, giúp đảm bảo: Sau khi hoàn thiện lắp đặt EcoClad, kết quả đo thực tế ghi nhận: Giá trị mang lại Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc giảm nhiệt độ bề mặt, mà còn mang lại các giá trị dài hạn: Việc ứng dụng bảo ôn EcoClad cho cụm báo mức lò hơi tại nhà máy nước giải khát cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát nhiệt độ và nâng cao an toàn vận hành. Với mức giảm nhiệt từ 170°C xuống 43°C, giải pháp góp phần tối ưu cả về an toàn, năng lượng và độ ổn định thiết bị trong hệ thống lò hơi công nghiệp. Tại nhà máy sản xuất urê của BASF ở Đức, urê dạng hạt được lưu trữ trong silo và chuyển xuống băng tải để nạp lên xe tải. Việc kiểm soát chính xác lượng urê trong quá trình nạp có vai trò quan trọng, giúp bảo đảm mỗi xe nhận đúng khối lượng hàng yêu cầu và hạn chế tình trạng nạp quá tải. Quá trình vận hành gặp một số khó khăn: Urê dạng hạt rơi tự do từ silo xuống băng tải trước khi được đưa lên xe. Vì vậy, BASF cần một giải pháp có thể đo liên tục lưu lượng urê dạng hạt trong quá trình nạp xe. Thiết bị phải phù hợp với không gian lắp đặt hạn chế, hoạt động ổn định khi lưu lượng thay đổi mạnh và không bị hao mòn do tiếp xúc trực tiếp với vật liệu. Để đáp ứng yêu cầu của BASF, hệ thống đo lưu lượng được lắp đặt trực tiếp trên tuyến vận chuyển urê từ silo xuống băng tải. Vật liệu rời cần đo: Urê dạng hạt. Giải pháp gồm: Lắp đặt thiết bị MF 5000 kết hợp DYNAMAS DN200 trên đoạn ống thẳng đứng ngắn giữa silo và băng tải. Sau khi triển khai, hệ thống giúp BASF kiểm soát tốt hơn quá trình xuất urê bằng xe tải: Nhà máy thép Ruukki tại Rahe, Phần Lan, thuộc Tập đoàn SSAB, sử dụng bụi than trong quy trình phun nhiên liệu vào hai lò cao. Việc kiểm soát chính xác lượng bụi than cấp vào từng cổng phun có vai trò quan trọng trong việc duy trì quá trình cháy ổn định, nâng cao hiệu suất lò và bảo đảm chất lượng thép thành phẩm. Để đáp ứng yêu cầu của Nhà máy thép Ruukki, hệ thống đo và giám sát được triển khai trực tiếp trên các tuyến vận chuyển khí nén. Sau khi triển khai, Nhà máy thép Ruukki đạt được những lợi ích đáng kể: Trong các hệ thống đốt sử dụng bột gỗ làm nhiên liệu, việc định lượng chính xác lưu lượng bột gỗ cấp vào đầu đốt là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả vận hành và kiểm soát quá trình cháy. Tuy nhiên, việc chỉ kiểm soát hệ thống định lượng là chưa đủ để đảm bảo độ chính xác yêu cầu. Những thay đổi về mật độ bột gỗ trong hệ thống cấp liệu có thể làm lưu lượng thực tế cấp vào đầu đốt biến động liên tục. Sự dao động này dẫn đến: Vì vậy, chỉ khi lưu lượng bột gỗ được đo lường chính xác và liên tục thì hệ thống định lượng mới có thể được điều chỉnh theo đúng giá trị đặt trước. Đồng hồ đo lưu lượng khối MF3000 của Mütec cho phép đo liên tục và chính xác lưu lượng bột gỗ ngay trên đường ống cấp liệu cho đầu đốt. Thermopal GmbH là doanh nghiệp hoạt động tại châu Âu trong lĩnh vực sản xuất năng lượng và hơi nước bằng công nghệ đốt sinh khối. Để đảm bảo hệ thống đốt vận hành tối ưu, công ty cần kiểm soát chính xác lưu lượng bột gỗ cấp vào buồng đốt. Giải pháp được lựa chọn là hệ thống đo lưu lượng khối MF3000 của Mütec. MF3000 được lắp đặt trực tiếp trên đường ống vận chuyển bột gỗ đến đầu đốt. Cảm biến đo lưu lượng với độ chính xác: ±2% Dữ liệu đo được truyền về hệ thống điều khiển trung tâm thông qua tín hiệu: 4–20 mA phục vụ cho các chức năng: Kiểm soát nhiên liệu chính xác Ngoài bột gỗ, MF3000 còn có khả năng đo: Trong ngành sản xuất thuốc lá, việc kiểm soát chính xác lượng thuốc lá phối trộn (Blended Tobacco) cấp vào máy sản xuất thuốc lá điếu là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất vận hành và chất lượng sản phẩm. Để quản lý hiệu quả quá trình sản xuất, nhà máy cần theo dõi liên tục lưu lượng thuốc lá cấp vào máy. Chỉ với phép đo liên tục theo thời gian thực, lưu lượng thuốc lá mới có thể được ghi nhận chính xác và so sánh với sản lượng thuốc lá điếu thực tế của dây chuyền. Điều này giúp nhà máy: Tập đoàn Imperial Tobacco Group PLC vận hành nhà máy sản xuất thuốc lá tại Nottingham (Anh). Để giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất, công ty đã triển khai giải pháp đo lưu lượng khối lượng MF3000 trên đường ống cấp liệu cho máy sản xuất thuốc lá điếu. MF3000 được lắp đặt trực tiếp trên đường ống vận chuyển thuốc lá phối trộn. Cảm biến được lắp âm hoàn toàn vào thành trong đường ống và thực hiện phép đo theo phương pháp không tiếp xúc. Nhờ đó: Kiểm soát nguyên liệu chính xác Tối ưu hóa quá trình sản xuất Quản lý dữ liệu sản xuất Công nghệ đo không tiếp xúc Khả năng ứng dụng đa dạng Ngoài thuốc lá phối trộn, MF3000 còn có thể đo nhiều loại vật liệu dạng bụi và hạt mịn khác như: Thông số ứng dụng Vị trí lắp đặt Đường ống cấp liệu cho máy sản xuất thuốc lá điếu Đường kính danh nghĩa đường ống DN100 (100 mm) Năng suất vận chuyển Khoảng 50 kg thuốc lá/phút (lưu lượng thay đổi theo nhu cầu của từng máy sản xuất thuốc lá) Phương thức vận chuyển Vận chuyển khí nén (Pneumatic Conveying) Tín hiệu đầu ra 4–20 mA Dữ liệu đo được truyền về hệ thống điều khiển để: Trong quá trình sản xuất bột đậu nành, công đoạn sấy đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Để đảm bảo hiệu quả sấy tối ưu, việc giám sát lưu lượng bột đậu nành tại đầu ra của máy sấy là một nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống điều khiển quá trình. Giải pháp đo lưu lượng khối lượng của Ecozen được sử dụng để tự động phân tích và kiểm soát hai yếu tố quan trọng: 1. Kiểm soát chất lượng sản phẩm Lưu lượng khối lượng của bột đậu nành là một chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng của sản phẩm sau khi sấy. Thông qua dữ liệu lưu lượng, nhà máy có thể đánh giá hiệu quả hoạt động của quá trình sấy và độ ổn định của sản phẩm đầu ra. 2. Giám sát quá trình định lượng Quá trình định lượng được theo dõi liên tục từng giây nhằm đảm bảo sản lượng thực tế phù hợp với kế hoạch sản xuất và dữ liệu đóng bao. Chỉ với phép đo liên tục, lưu lượng bột đậu nành mới có thể được ghi nhận đầy đủ và so sánh với các giá trị tham chiếu như sản lượng đóng trong bao tải lớn. Sojasun là doanh nghiệp thực phẩm của Pháp chuyên sản xuất các sản phẩm từ đậu nành. Tại nhà máy gần thành phố Rennes (Pháp), công ty sử dụng giải pháp đo lưu lượng khối lượng MF3000 của Mütec để giám sát lưu lượng bột đậu nành ngay sau công đoạn sấy. MF3000 được lắp đặt trên đường ống vận chuyển khí nén phía sau máy sấy. Cảm biến được lắp âm hoàn toàn vào thành trong của đường ống và đo lưu lượng vật liệu theo phương pháp không tiếp xúc. Nhờ đó: Thông số ứng dụng Vị trí lắp đặt Sau máy sấy bột đậu nành Kích thước đường ống DN200 (200 mm) Năng suất vận chuyển Khoảng 300 kg bột đậu nành/giờ Phương thức vận chuyển Vận chuyển khí nén (Pneumatic Conveying) Tín hiệu đầu ra 4–20 mA Dữ liệu đo được truyền về hệ thống điều khiển trung tâm để: Tối ưu hóa quá trình sấy Kiểm soát sản xuất Quản lý dữ liệu Đo được nhiều loại vật liệu mịn Ngoài bột đậu nành, MF3000 còn có thể đo: Peter Kölln KGAA tại Elmshorn (Đức) là nhà máy chuyên sản xuất yến mạch và các sản phẩm ngũ cốc. Trong quá trình sản xuất, yến mạch được vận chuyển bằng hệ thống khí nén giữa các công đoạn và giữa các khu vực sản xuất trong nhà máy. Trong ứng dụng này, doanh nghiệp cần: Do đó, việc đo lưu lượng yến mạch theo thời gian thực là yêu cầu quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả vận hành của toàn bộ dây chuyền. Peter Kölln KGaA là doanh nghiệp thực phẩm nổi tiếng của Đức, chuyên chế biến và sản xuất các sản phẩm từ yến mạch. Để giám sát và tối ưu hóa quá trình vận chuyển nguyên liệu giữa hai khu vực sản xuất tại Elmshorn, công ty đã triển khai giải pháp đo lưu lượng khối lượng MF3000 của Mütec trên đường ống vận chuyển khí nén. Thông số ứng dụng Kiểm soát sản xuất tốt hơn Đo lưu lượng yến mạch chính xác và liên tục Giám sát sản lượng giữa các công đoạn sản xuất Theo dõi chu kỳ vận chuyển nguyên liệu giữa hai nhà máy Minh bạch dữ liệu Hiển thị lưu lượng theo thời gian thực Ghi nhận và lưu trữ dữ liệu sản xuất Hỗ trợ đối soát sản lượng giữa các nhà máy Tối ưu vận hành Đảm bảo nguồn nguyên liệu luôn sẵn sàng Hạn chế gián đoạn sản xuất Hỗ trợ tối ưu hóa công suất dây chuyền Độ tin cậy cao Đo lưu lượng không tiếp xúc Không có bộ phận chuyển động Không gây hao mòn cảm biến Không ảnh hưởng đến dòng vật liệu Theo quy định của Liên minh Châu Âu (EU Directive 2003/53/EC), các nhà sản xuất xi măng phải kiểm soát hàm lượng Crom VI (Cr(VI)) trong xi măng nhằm giảm thiểu nguy cơ gây các bệnh về da khi tiếp xúc với bê tông tươi. Để đáp ứng yêu cầu này, sắt sunfat (Iron Sulfate – FeSO₄) được bổ sung vào quá trình sản xuất xi măng nhằm trung hòa Crom VI. Việc bổ sung sắt sunfat giúp giảm hàm lượng Crom VI xuống mức 2 ppm hoặc thấp hơn, qua đó hạn chế đáng kể các rủi ro sức khỏe đối với người lao động và người sử dụng sản phẩm. Quá trình châm sắt sunfat được thực hiện khi xi măng được vận chuyển từ silo chứa đến khu vực đóng bao. Để đạt hiệu quả tối ưu, tỷ lệ bổ sung sắt sunfat cần được duy trì ở mức khoảng 0,5% khối lượng xi măng. Do đó, lưu lượng xi măng phải được đo lường và giám sát liên tục theo thời gian thực để hệ thống có thể tính toán chính xác lượng sắt sunfat cần bổ sung. Các nhà máy xi măng thường gặp khó khăn trong việc: Nhà máy sản xuất xi măng Lafarge Perlmooser GmbH đã lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng khối lượng MF3000 của Mütec để giám sát lưu lượng xi măng trên dây chuyền đóng bao. MF3000 được lắp đặt trực tiếp trên đường ống kim loại hiện hữu bằng cách: Toàn bộ quá trình lắp đặt chỉ mất vài phút và không yêu cầu cải tạo lớn đối với hệ thống sản xuất hiện tại. Nhờ dữ liệu lưu lượng xi măng theo thời gian thực, hệ thống có thể tính toán và điều chỉnh chính xác lượng sắt sunfat cần châm vào dòng vật liệu. Nhà máy Lafarge Perlmooser tại Mannersdorf (Áo) hiện đóng gói khoảng: 6.000 bao xi măng mỗi giờ Dây chuyền vận hành với: 4 tuyến cấp liệu độc lập Mỗi tuyến được trang bị một cảm biến MF3000 để tối ưu hóa quá trình phối trộn sắt sunfat. Sau khi triển khai: Lợi ích của giải pháp đo lưu lượng khối lượng Đối với quá trình sản xuất Đối với chi phí vận hành Đối với việc tuân thủ quy định Đảm bảo hàm lượng Crom VI nằm trong giới hạn cho phép Đáp ứng các yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn an toàn sản phẩm Nhà máy Knauf Gipswerke tại Iphofen (Đức) sử dụng hệ thống đốt bụi than cho lò nung quay trong quá trình sản xuất. Để đảm bảo hiệu suất đốt và duy trì chất lượng vận hành ổn định, hệ thống cần kiểm soát chính xác lượng bụi than được cấp vào đầu đốt. Tuy nhiên, việc đo lường bụi than gặp nhiều khó khăn do mật độ vật liệu thay đổi liên tục theo chất lượng than đầu vào. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cháy, làm giảm độ ổn định của ngọn lửa và hiệu suất của đầu đốt. Ngoài ra, các phương pháp đo truyền thống chỉ cho phép kiểm tra định kỳ và không thể cung cấp dữ liệu đo liên tục để phục vụ điều khiển tự động. Yêu cầu của khách hàng: Khách hàng cần đo liên tục và chính xác lưu lượng bụi than, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi mật độ vật liệu, đồng thời cung cấp tín hiệu tức thời cho hệ thống điều khiển tự động nhằm ổn định và tối ưu hiệu suất đầu đốt. Nhà máy xi măng Holcim tại Pháp sử dụng than cốc dầu mỏ làm nhiên liệu cho quá trình đốt trong lò nung. Để đảm bảo hiệu suất vận hành và tối ưu hóa quá trình cháy, nhà máy cần kiểm soát liên tục lưu lượng bụi than được cấp vào hệ thống. Tuy nhiên, việc đo lưu lượng bụi than trong đường ống khí nén gặp nhiều khó khăn do vật liệu có tính bụi cao, lưu lượng biến động và môi trường vận hành khắc nghiệt. Nếu lưu lượng cấp liệu không ổn định, hiệu quả đốt trong lò sẽ bị ảnh hưởng, làm tăng tiêu hao nhiên liệu và giảm hiệu suất vận hành của hệ thống. Yêu cầu từ khách hàng: Để tối ưu hóa quá trình đốt, cần đo lưu lượng liên tục trên đường ống cấp bụi than vào lò đốt. Một công ty tái chế nhựa tại Đức thực hiện tái chế các mảnh vụn nhựa từ chai PET sau quá trình nghiền và sàng lọc. Các mảnh nhựa này được vận chuyển bằng hệ thống khí nén từ silo đến các công đoạn tiếp theo trong dây chuyền sản xuất. Trong quá trình vận hành, vật liệu thường được rửa sạch nên độ ẩm thay đổi liên tục, gây ảnh hưởng đến khả năng đo lường và kiểm soát lưu lượng. Ngoài ra, lưu lượng vận chuyển trong hệ thống khí nén DN100 có thể dao động lên đến 5 tấn/giờ, đòi hỏi thiết bị đo phải có độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện vật liệu biến đổi liên tục. Yêu cầu từ khách hàng: Khách hàng cần đo chính xác lưu lượng mảnh nhựa PET trong đường ống DN100, tối đa 5 tấn/giờ, ngay cả khi độ ẩm vật liệu thay đổi. Một nhà máy sản xuất nhôm tại Đức sử dụng vôi ngậm nước/vôi tôi trong hệ thống xử lý khí thải nhằm hấp phụ và trung hòa các thành phần ô nhiễm phát sinh trong quá trình sản xuất. Để đảm bảo hiệu quả xử lý khí thải, nhà máy cần kiểm soát chính xác lưu lượng vật liệu hấp phụ (là các chất có khả năng hút và giữ lại các phân tử chất khí hoặc chất lỏng (chất bị hấp phụ) trên bề mặt của chúng) được cấp vào hệ thống. Tuy nhiên, việc đo lường vật liệu dạng bột mịn gặp nhiều khó khăn do hiện tượng bám dính và tắc nghẽn tại van quay (rotary valve) cũng như các vị trí có rung động hoặc dòng chảy không ổn định trong đường ống. Điều này làm lưu lượng cấp liệu thiếu chính xác, ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch khí thải và gây lãng phí vật liệu hấp phụ. Yêu cầu khách hàng: Khách cần đo chính xác lưu lượng vôi ngậm nước, hạn chế ảnh hưởng của bám dính, tắc nghẽn và rung động trong quá trình cấp liệu. Trong các nhà máy trộn asphalt, hệ thống đốt bụi than đóng vai trò quyết định đến hiệu suất lò, chất lượng sản phẩm và chi phí vận hành. Để đạt được hiệu quả đốt tối ưu, lưu lượng bụi than phun vào đầu đốt phải được kiểm soát chính xác và ổn định. Tuy nhiên, khi không có giải pháp đo lưu lượng khối lượng đáng tin cậy, các hệ thống định lượng truyền thống thường gặp phải: Những hạn chế này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất và chi phí vận hành. Việc lắp đặt hệ thống đo lưu lượng khối lượng Mütec MF 3000 trên đường ống cấp bụi than đến đầu đốt đã mang lại khả năng giám sát và kiểm soát lưu lượng phun theo thời gian thực, tạo nền tảng cho vận hành ổn định và hiệu quả. Giá trị kỹ thuật nổi bật của giải pháp: Trong các nhà máy sản xuất nhôm, việc cấp liệu nhôm oxit (Aluminium Oxide) với độ chính xác cao đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với quá trình vận hành và kiểm soát công nghệ. Việc chỉ giám sát hệ thống định lượng không đủ để đáp ứng yêu cầu kiểm soát quy trình. Các yếu tố như sự thay đổi mật độ vật liệu hoặc biến động lưu lượng cấp liệu có thể làm thay đổi lượng vật liệu đi vào thiết bị phản ứng. Do đó, chỉ khi lưu lượng vật liệu được đo lường chính xác và liên tục, hệ thống định lượng mới có thể được điều chỉnh và duy trì theo đúng giá trị cài đặt. Những khó khăn thường gặp: Để đo lưu lượng vật liệu, hệ thống đo lưu lượng khối MF3000 của Mütec đã được lắp đặt thành công trên đường ống đầu ra của thiết bị phản ứng xử lý khí thải (Emission Control Reactor), giúp theo dõi chính xác lưu lượng nhôm oxit (aluminium oxide) theo điều kiện vận hành thực tế. Nguyên lý & đặc điểm chính: Sau khi lắp đặt MF3000 trên đường ống vận chuyển nhôm oxit: Trong ngành sản xuất nhôm, việc vận chuyển oxit nhôm (Aluminium Oxide) liên tục và ổn định đóng vai trò then chốt đối với hiệu quả kiểm soát quá trình và hệ thống xử lý khí thải. Tại các nhà máy của Trimet Aluminium AG – tập đoàn sản xuất nhôm lớn hoạt động trên toàn châu Âu với trụ sở tại Hamburg (Đức) – oxit nhôm được vận chuyển liên tục từ các khâu trung gian đến lò phản ứng và hệ thống lọc khí thải. Thực tế cho thấy, việc chỉ điều khiển hệ thống dựa trên định lượng danh định không đủ đáp ứng yêu cầu vận hành. Sự sai lệch giữa lượng oxit nhôm thực tế và lượng cấp vào có thể dẫn đến: Do đó, nhà máy cần một giải pháp giám sát lưu lượng thực tế, liên tục và không tiếp xúc để đảm bảo quá trình vận chuyển oxit nhôm luôn nằm trong giới hạn kiểm soát. Trimet Aluminium AG đã triển khai 72 cảm biến giám sát lưu lượng Mütec FS550M để theo dõi dòng chảy oxit nhôm trên các tuyến ống dẫn đến hệ thống lọc khí thải. Giải pháp kỹ thuật bao gồm: Việc triển khai hệ thống giám sát lưu lượng FS550M mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho nhà máy: Trong các dây chuyền sản xuất, cắt và cuộn màng nhựa, màng sau khi tạo hình được cắt theo chiều rộng yêu cầu. Phần dải biên phát sinh ở hai bên trong quá trình cắt được hút ra khỏi dây chuyền bằng hệ thống vận chuyển khí và đưa về thùng chứa. Để đảm bảo dây chuyền vận hành ổn định, việc giám sát liên tục quá trình hút dải biên là yêu cầu quan trọng. Nếu dải biên bị đứt, kẹt hoặc không được hút ra ngoài, hệ thống có thể xảy ra tắc nghẽn, dẫn đến gián đoạn sản xuất, tăng thời gian dừng máy và giảm hiệu quả vận hành. Các phương pháp kiểm tra thủ công hoặc cảm biến tiếp xúc không đáp ứng được yêu cầu giám sát liên tục và độ tin cậy cao. Nhà máy triển khai hệ thống giám sát dòng chảy Flow Switch FS 510M để theo dõi quá trình hút dải biên màng nhựa: Việc ứng dụng cảm biến vi sóng FS 510M mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà máy: Trong các nhà máy hóa chất, cyclone đóng vai trò quan trọng trong việc tách và thu hồi vật liệu rời như Ammonium Sulfate. Tuy nhiên, tại nhiều hệ thống hiện hữu, đặc biệt là tại các nhà máy quy mô lớn, việc giám sát tình trạng phía dưới cyclone vẫn đang gặp nhiều hạn chế. Cụ thể, tại nhà máy BASF Antwerpen, hệ thống cyclone được kết nối với đường ống xả có tiết diện lớn, dạng chữ nhật (kích thước khoảng 600 × 500 mm). Với đặc thù này: Do đó, nhà máy cần một giải pháp giám sát không tiếp xúc, độ nhạy cao, hoạt động ổn định trong môi trường bụi và vật liệu rời. Giải pháp được lựa chọn là ứng dụng cảm biến vi sóng FS 510 / DYNAguard M để giám sát dòng chảy vật liệu phía dưới cyclone. Nguyên lý hoạt động: Cấu hình lắp đặt: Ưu điểm kỹ thuật nổi bật: Việc triển khai cảm biến vi sóng giám sát cyclone mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho nhà máy: Trong quá trình sản xuất PVC dạng bột, hệ thống sàng được sử dụng để tách hạt thô và kiểm soát kích thước hạt trước khi chuyển sang các công đoạn tiếp theo. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thực tế tại nhà máy INEOS PVC (Wilhelmshaven, Đức), một số vấn đề có thể xảy ra: Những hiện tượng này có thể làm thất thoát vật liệu và ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành của dây chuyền. Vì vậy, nhà máy cần một giải pháp giám sát và phát hiện sớm tình trạng tràn sàng tại cửa xả hạt thô, giúp xử lý kịp thời trước khi sự cố lan rộng. Để giải quyết các vấn đề trên, giải pháp FS630 / DYNAgard V đã được triển khai cho hệ thống sàng PVC. Giải pháp bao gồm: Các cảm biến được bố trí để giám sát liên tục dòng vật liệu tại cửa xả hạt thô, cho phép phát hiện nhanh sự gia tăng bất thường của dòng vật liệu – dấu hiệu điển hình của tình trạng tràn sàng. Nhờ nguyên lý đo không tiếp xúc, thiết bị không bị mài mòn và không cần bảo trì, phù hợp cho môi trường bột PVC mịn trong sản xuất công nghiệp. Việc triển khai giải pháp FS630 / DYNAguard V mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà máy sản xuất PVC: Trong các hệ thống máy cắt tia nước, bột mài được bổ sung vào dòng nước áp suất cao để tăng khả năng gia công các vật liệu cứng. Để đảm bảo quá trình cắt diễn ra ổn định, dòng bột mài phải được cấp liên tục và đồng đều. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, dòng bột mài có thể bị gián đoạn hoặc tắc nghẽn trong đường cấp, làm ảnh hưởng đến chất lượng cắt và độ ổn định của dây chuyền. Vì vậy, cần có giải pháp giám sát liên tục dòng bột mài và phát hiện kịp thời hiện tượng tắc nghẽn trong hệ thống cắt tia nước. Để đáp ứng yêu cầu trên, giải pháp FS620 / DYNAguard S01 – Model T đã được triển khai cho hệ thống cấp bột mài của máy cắt tia nước. Giải pháp bao gồm: Thiết bị cho phép giám sát liên tục dòng bột mài đi vào nước cắt, phát hiện tức thời khi dòng bột bị gián đoạn hoặc tắc nghẽn, từ đó gửi tín hiệu cảnh báo đến hệ thống điều khiển. Việc ứng dụng giải pháp FS620 / DYNAguard S01 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho hệ thống máy cắt tia nước: Tối ưu hiệu quả vận hành và chi phí bảo trì dài hạn. Trong quá trình sản xuất viên nén, chất bôi trơn dạng bột (điển hình như Magnesium stearate) được cấp vào máy ép viên nhằm giảm ma sát, hạn chế bám dính và giúp viên nén tách khỏi khuôn ép dễ dàng. Thông thường, chất bôi trơn được cấp thông qua hệ thống bôi trơn viên nén bên ngoài, dẫn bột qua đường ống vào khu vực ép. Trong thực tế vận hành, các nhà máy thường gặp phải các vấn đề sau: Do đó, nhà máy cần một giải pháp giám sát liên tục dòng chảy chất bôi trơn, hoạt động chính xác, không xâm lấn vào quá trình sản xuất và dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện hữu. Để đáp ứng yêu cầu trên, giải pháp FS620 / DYNAguard S20 – Model T đã được triển khai cho hệ thống cấp chất bôi trơn dạng bột đi qua ống mềm vào máy ép viên. Giải pháp bao gồm: Thiết bị cho phép phát hiện tức thời sự gián đoạn hoặc mất dòng chảy bột, từ đó gửi tín hiệu cảnh báo để hệ thống dừng máy ép viên kịp thời, tránh phát sinh sản phẩm lỗi. Việc ứng dụng giải pháp FS620 / DYNAguard S20 mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho nhà máy sản xuất viên nén: Trong các dây chuyền phun bi làm sạch bề mặt kim loại, vật liệu phun đóng vai trò quyết định đến chất lượng bề mặt sản phẩm, đặc biệt trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn cao như ô tô, động cơ, hàng không và chế tạo cơ khí chính xác. Tại nhiều nhà máy sản xuất lớn, vật liệu phun được tuần hoàn và cấp liên tục đến buồng phun. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thực tế, các vấn đề sau thường xuyên xảy ra: Để đáp ứng các yêu cầu vận hành khắt khe của quá trình phun bi, giải pháp FS610 / DYNAguard P/F đã được triển khai cho hệ thống cấp vật liệu phun. Giải pháp bao gồm: Thiết bị cho phép ghi nhận dòng vật liệu phun liên tục và ổn định phục vụ kiểm soát chất lượng (QM) trong sản xuất ô tô hoặc turbine / cánh turbine. Nhanh chóng phát hiện khi dòng vật liệu phun bi bị ngừng hoặc thay đổi bất thường, từ đó gửi tín hiệu cảnh báo cho hệ thống điều khiển. Việc ứng dụng giải pháp FS610 / DYNAguard P/F mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho nhà máy: Giảm chi phí bảo trì và thời gian dừng máy, tối ưu hiệu quả vận hành dài hạn. Trong quy trình sản xuất sơn tĩnh điện, các hạt chip sơn (powder coating chips) – bán thành phẩm trước khi tạo bột – được đưa vào máy nghiền để nghiền thành bột sơn mịn. Để đảm bảo dây chuyền vận hành liên tục, mỗi máy nghiền thường được cấp liệu từ hai phễu chứa riêng biệt, cho phép hệ thống tự động chuyển sang phễu còn đầy khi một phễu đã hết liệu. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, hệ thống thường gặp các vấn đề sau: Tại nhà máy sản xuất sơn tĩnh điện của AkzoNobel, yêu cầu đặt ra là cần một giải pháp cảnh báo chính xác khi phễu hết vật liệu, đồng thời tự động chuyển sang phễu cấp liệu còn lại để đảm bảo quá trình nghiền diễn ra liên tục, không bị gián đoạn. Để đáp ứng yêu cầu vận hành trên, giải pháp FS610 / DYNAguard P/F đã được lựa chọn và triển khai cho hệ thống cấp liệu vào máy nghiền. Giải pháp bao gồm: Thiết bị cho phép giám sát liên tục sự hiện diện của vật liệu trong dòng cấp, nhanh chóng phát hiện khi phễu cấp liệu cạn, từ đó gửi tín hiệu để hệ thống tự động chuyển sang phễu còn lại. Việc ứng dụng giải pháp FS610 / DYNAguard P/F mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho dây chuyền sản xuất sơn tĩnh điện: Trong dây chuyền sản xuất thạch cao, hệ thống cấp liệu liên tục và ổn định là yếu tố cần thiết nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn vận hành. Thạch cao là vật liệu dạng bột, có xu hướng kết dính và đóng bánh, đặc biệt khi chịu tác động của độ ẩm và điều kiện môi trường trong nhà máy. Thực tế vận hành cho thấy, các vấn đề thường gặp bao gồm: Tại nhà máy Knauf Customer Belchatow (Rogowiec, Ba Lan), yêu cầu đặt ra là cần một giải pháp giám sát cấp liệu thạch cao liên tục, có khả năng phát hiện sớm hiện tượng tạo vòm gây tắc nghẽn dòng thạch cao ngay trong quá trình hoạt động. Để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trên, giải pháp FS610 / DYNAguard P/F đã được triển khai cho hệ thống cấp liệu thạch cao. Giải pháp bao gồm: Thiết bị cho phép giám sát liên tục dòng cấp liệu thạch cao, đồng thời phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường như hiện tượng tạo vòm gây tắc nghẽn. Việc ứng dụng giải pháp FS610 / DYNAguard P/F mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho hệ thống sản xuất thạch cao: Trong quá trình sản xuất bê tông nhựa asphalt (nhựa đường), việc bổ sung các loại phụ gia khác nhau như bụi than, đá vôi,…có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ đồng đều, tính ổn định và chất lượng hỗn hợp trộn. Tuy nhiên, do đặc tính của vật liệu và điều kiện vận hành tại trạm trộn, hệ thống cấp liệu thường đối mặt với nhiều thách thức: Tại Amman Asphalt (Đức) – một nhà thầu xây dựng chuyên nghiệp, yêu cầu đặt ra là cần một giải pháp giám sát dòng cấp liệu một cách tin cậy, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng và không bị ảnh hưởng bởi chuyển động cơ khí của hệ thống. Để đáp ứng các yêu cầu trên, giải pháp giám sát dòng chảy chất rắn FS610 / DYNAguard P/F đã được lựa chọn và triển khai trong hệ thống trộn bê tông nhựa (nhựa đường). Giải pháp bao gồm: Thiết bị cho phép giám sát liên tục sự hiện diện và dòng chảy của vật liệu, nhanh chóng phát hiện tình trạng gián đoạn hoặc tắc nghẽn trong quá trình cấp liệu. Việc ứng dụng giải pháp FS610 / DYNAguard P/F mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho hệ thống trộn nhựa đường: Giảm rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch, tối ưu hiệu quả vận hành. Trong quá trình sản xuất lốp xe, việc bổ sung chất phụ gia dạng bột như bột talc, bột tan vào máy cán/cắt lốp đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng bề mặt, độ ổn định và tính đồng nhất của sản phẩm. Tuy nhiên, trên thực tế, các nhà máy sản xuất lốp xe thường gặp phải nhiều thách thức: Tại nhà máy sản xuất lốp xe cao su Michelin Italia SPA (Ronchi), yêu cầu đặt ra là cần một giải pháp cho phép theo dõi liên tục lượng bột phụ gia được cấp, đồng thời phát hiện nhanh tắc nghẽn và các sự cố trong dòng cấp liệu. Để đáp ứng các yêu cầu trên, giải pháp giám sát dòng chảy chất rắn FS600 / DYNAguard K đã được triển khai trên dây chuyền sản xuất, với các đặc điểm chính: Thiết bị cho phép giám sát liên tục dòng vật liệu, phát hiện tức thời khi dòng cấp liệu bị gián đoạn hoặc có dấu hiệu tắc nghẽn, từ đó gửi tín hiệu cảnh báo cho hệ thống điều khiển. Việc ứng dụng giải pháp giám sát lưu lượng liên tục cho vật liệu rời FS600 / DYNAguard K mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà máy: Giải pháp bền bỉ, hiệu quả và tối ưu chi phí cho vận hành dài hạn. Trong quá trình sản xuất xi măng, việc định lượng phụ gia sắt sunfat đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra. Tuy nhiên, do đặc tính của vật liệu rời và hình thức vận chuyển bằng khí nén, hệ thống thường gặp phải các vấn đề như: Tại nhà máy sản xuất Xi măng Calcia (Heidelberger Group), yêu cầu đặt ra là cần một giải pháp có khả năng giám sát liên tục quá trình cấp liệu phụ gia sắt sunfat trong dải 120–280 kg/h và phát hiện sớm hiện tượng tắc nghẽn ngay trong quá trình hoạt động. Để giải quyết các vấn đề trên, hệ thống giám sát lưu lượng liên tục cho vật liệu rời FS600 / DYNAguard K/W đã được triển khai cho dây chuyền cấp liệu sắt sunfat, bao gồm: Giải pháp cho phép giám sát dòng vật liệu theo thời gian thực, nhanh chóng phát hiện các bất thường như giảm lưu lượng hoặc tắc nghẽn để đưa ra cảnh báo kịp thời. Việc ứng dụng giải pháp giám sát định lượng phụ gia mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho khách hàng: Nhà máy đối mặt với các thách thức vận hành sau: Mục tiêu của nhà máy là giảm mức sấy về ngưỡng tối thiểu cần thiết, đồng thời vẫn đảm bảo cát đạt độ khô yêu cầu. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY 301 để đo hàm lượng nước của cát ngay sau hệ thống sấy. Giải pháp kỹ thuật bao gồm: Thiết bị được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường rung động liên tục, đáp ứng yêu cầu công nghiệp nặng. Sau khi áp dụng giải pháp đo độ ẩm in-line: Giải pháp HUMY 301 giúp nhà máy kiểm soát chính xác độ ẩm cát, tối ưu chi phí năng lượng và đảm bảo chất lượng ổn định cho sản xuất kính công nghiệp. Nhà máy cần đáp ứng các yêu cầu vận hành sau: Mục tiêu là đảm bảo lượng nước được bổ sung đúng và đủ, phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY 301 để đo hàm lượng nước của cát trực tiếp trên băng tải trong quá trình vận chuyển. Giải pháp kỹ thuật bao gồm: Sau khi áp dụng giải pháp đo và kiểm soát độ ẩm: Giải pháp HUMY 301 giúp nhà máy kiểm soát chính xác độ ẩm cát, đảm bảo hiệu quả nghiền và tính ổn định của toàn bộ dây chuyền sản xuất gạch. Nhà máy đối mặt với các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình ép viên gỗ: Mục tiêu của nhà máy là đo và kiểm soát độ ẩm in-line, ngay trước công đoạn ép viên. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY 3000 để đo độ ẩm gỗ trực tiếp trên vít tải (screw conveyor), tại vị trí sau công đoạn sấy và tạo ẩm, nơi nguyên liệu đã sẵn sàng cho quá trình pellet hóa. Giải pháp kỹ thuật bao gồm: Nhờ đó, quá trình chuẩn bị nguyên liệu cho ép viên được kiểm soát chặt chẽ và ổn định. Sau khi áp dụng giải pháp đo và điều khiển độ ẩm: Giải pháp cảm biến độ ẩm HUMY 3000 giúp nhà máy kiểm soát tốt điều kiện nguyên liệu, đảm bảo quá trình pellet hóa ổn định và chất lượng viên nén nhất quán. Nhà máy phải đối mặt với các vấn đề kỹ thuật trong quá trình xử lý nguyên liệu: Mục tiêu là kiểm soát chính xác độ ẩm dăm gỗ và tự động hóa quá trình sấy. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY để đo độ ẩm dăm gỗ trực tiếp trên băng tải xích dạng máng (trough chain conveyor), tại vị trí đầu ra của hệ thống sấy. Giải pháp kỹ thuật bao gồm: Nhờ đó, hệ thống sấy vận hành linh hoạt theo điều kiện nguyên liệu thực tế. Sau khi áp dụng giải pháp đo và điều khiển độ ẩm: Giải pháp cảm biến đo độ ẩm HUMY giúp nhà máy kiểm soát tốt hơn chất lượng nguyên liệu đầu vào, đồng thời tối ưu chi phí và năng lượng trong sản xuất bột gỗ công nghiệp. Nhà máy phải đối mặt với các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình xử lý phụ phẩm: Mục tiêu đặt ra là kiểm soát chính xác và nhất quán độ ẩm trong suốt quá trình xử lý phụ phẩm. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY để đo độ ẩm phụ phẩm trực tiếp trên vít tải hoặc băng tải sau công đoạn ép. Giải pháp bao gồm: Nhờ đó, quá trình sấy được kiểm soát chặt chẽ và ổn định. Sau khi áp dụng giải pháp đo độ ẩm in-line: Giải pháp cảm biến độ ẩm HUMY giúp nhà máy tối ưu quá trình xử lý phụ phẩm, đảm bảo chất lượng, hiệu quả vận hành và tính ổn định trong sản xuất công nghiệp. Nhà máy cần giải quyết các yêu cầu kỹ thuật sau: Mục tiêu là đảm bảo hạt cà phê được đưa vào lò rang với độ ẩm ổn định và nhất quán, phù hợp yêu cầu công nghệ. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY và lắp đặt tại vị trí giữa hệ thống sấy và lò rang để đo trực tiếp độ ẩm của hạt cà phê trong quá trình chuyển tiếp. Giải pháp kỹ thuật bao gồm: Sau khi áp dụng giải pháp đo độ ẩm: Giải pháp cảm biến độ ẩm HUMY giúp nhà máy kiểm soát tốt hơn chất lượng nguyên liệu đầu vào, từ đó nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của toàn bộ quy trình rang xay cà phê. Nhà máy cần giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu kỹ thuật trong quá trình kiểm soát độ ẩm: Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY 301 để đo độ ẩm mạch nha trực tiếp trên vít tải (screw conveyor) trong quá trình vận chuyển. Giải pháp kỹ thuật bao gồm: Dữ liệu đo được sử dụng để theo dõi và kiểm soát quá trình sấy, giúp duy trì độ ẩm mạch nha trong dải yêu cầu. Sau khi áp dụng giải pháp đo độ ẩm in-line: Giải pháp HUMY 301 giúp nhà máy đảm bảo chất lượng mạch nha, an toàn vận hành và tính ổn định của quy trình, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong sản xuất bia công nghiệp. Nhà máy cần giải quyết bài toán kiểm soát độ ẩm ổn định và nhất quán trong điều kiện sản xuất liên tục: Mục tiêu của nhà máy là duy trì độ ẩm mục tiêu 9–14% một cách ổn định và có kiểm soát. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY để đo độ ẩm bã đậu nành trực tiếp trên băng tải xích (chain conveyor) trong quá trình vận chuyển. Giải pháp bao gồm: Sau khi áp dụng giải pháp đo và điều khiển độ ẩm: Giải pháp cảm biến độ ẩm HUMY giúp nhà máy nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu vận hành và đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn. Nhà máy gặp khó khăn trong việc kiểm soát chính xác độ ẩm trước công đoạn đóng gói: Các phương pháp kiểm tra gián đoạn hoặc lấy mẫu thủ công không đủ chính xác và không phản ánh kịp thời điều kiện thực tế của dòng sản phẩm, đặc biệt trong sản xuất liên tục. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY để đo độ ẩm in-line trên băng tải xích (chain conveyor) ngay trước công đoạn đóng gói. Giải pháp bao gồm: Nhờ đó, quá trình bổ sung nước được kiểm soát chính xác, ổn định và an toàn. Việc kiểm soát độ ẩm chính xác mang lại hiệu quả rõ rệt cho nhà máy: Giải pháp đo độ ẩm in-line humy đã giúp nhà máy sản xuất thức ăn cho heo Una-Hakra tối ưu đồng thời chất lượng sản phẩm và hiệu quả chi phí, trở thành một phần quan trọng trong chiến lược vận hành sản xuất hiện đại của doanh nghiệp. Nhà máy đối mặt với các vấn đề vận hành khi độ ẩm nguyên liệu đầu vào không ổn định: *Ngũ cốc quá khô gây nứt vỡ hạt trong quá trình nghiền, làm phát sinh lượng bụi lớn, ảnh hưởng đến: *Ngũ cốc quá ẩm dẫn đến: Việc kiểm tra độ ẩm thủ công hoặc lấy mẫu gián đoạn không đáp ứng được yêu cầu kiểm soát liên tục trong điều kiện sản xuất công nghiệp. Nhà máy triển khai cảm biến đo độ ẩm HUMY để đo trực tiếp độ ẩm ngũ cốc ngay tại phễu chứa (hopper) trước công đoạn nghiền. Giải pháp bao gồm: Nhờ đó, độ ẩm nguyên liệu luôn được điều chỉnh chính xác về ngưỡng yêu cầu trước khi đưa vào máy nghiền. Việc kiểm soát chính xác độ ẩm ngũ cốc mang lại các kết quả rõ rệt: Giải pháp đo độ ẩm in-line Humy đã trở thành một phần quan trọng trong hệ thống kiểm soát chất lượng nguyên liệu của nhà máy, góp phần nâng cao độ ổn định và hiệu quả của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Trong sản xuất bia, thu hồi và tái sử dụng nước ngưng là một trong những giải pháp quan trọng giúp tiết kiệm năng lượng và tối ưu vận hành. Tuy nhiên, Nhà máy Bia đã gặp phải thách thức lớn khi lưu lượng hơi thay đổi liên tục, khiến quá trình thu hồi kém hiệu quả, thất thoát nhiệt đáng kể và chi phí năng lượng ngày càng tăng. Việc cần đưa nước ngưng đi xa và lên cao cũng tạo thêm áp lực cho hệ thống. Thực trạng nhà máy Tại một Nhà máy thức ăn chăn nuôi ở Miền Nam, hơi bão hòa được sử dụng liên tục cho các công đoạn hấp, sấy và gia nhiệt dầu cá. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, lượng hơi dư từ hệ thống ngưng tụ không được tận dụng hiệu quả, gây thất thoát năng lượng và tăng chi phí nhiên liệu cho nồi hơi. Thực trạng nhà máy Tại nhà máy chế biến nông sản rau củ quả nhiệt đới tại Miền Tây, hệ thống máy chần (blancher) đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định màu sắc, độ giòn và chất lượng nguyên liệu trước khi đóng hộp. Tuy nhiên, sau thời gian dài vận hành, bộ điều khiển van cấp hơi của máy bắt đầu hoạt động thiếu ổn định, gây ra các vấn đề: Ecozen đề xuất thay thế bộ điều khiển PE986 cho van điều khiển cấp hơi của máy chần. Giải pháp bao gồm: Bộ PE986 mới giúp van đáp ứng nhanh với tải nhiệt thay đổi, tối ưu dòng hơi cấp vào theo nhu cầu thực tế của máy chần. Sau khi nâng cấp, hệ thống vận hành cho thấy những cải thiện rõ rệt: Thực trạng Nhà máy chế biến rau củ và trái cây đóng hộp tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long sử dụng hệ thống nồi thanh trùng với hệ thống van truyền thống để tiệt trùng sản phẩm trước khi đóng hộp. Sau nhiều năm vận hành, hệ thống bộc lộ hạn chế: Sau khi khảo sát thực tế, Ecozen đề xuất và triển khai lắp đặt cụm van điều khiển tự động giúp giảm thiểu cơ chế điều chỉnh thủ công trước đây. Giải pháp bao gồm: Giải pháp giúp toàn bộ quá trình điều khiển hơi diễn ra tự động – chính xác – an toàn, đồng bộ với yêu cầu sản xuất hiện đại. Sau cải tạo, hệ thống thanh trùng của nhà máy ghi nhận hiệu quả rõ rệt: Tuy nhiên, để thay thế hoàn toàn việc vận hành thủ công và vận hành hiệu quả nhất, nồi thanh trùng cần được trang bị thêm các cơ chế tự động: bơm thêm nước, điều khiển khí nén và xả đáy tự động. Thực trạng tại nhà máy Nhà máy cần một giải pháp giữ nhiệt hiệu quả, nhưng phải dễ tháo lắp để phục vụ việc kiểm tra và bảo trì thường xuyên. Ecozen đã triển khai lắp đặt túi bảo ôn tháo lắp nhanh Ecoclad cho toàn bộ hệ thống van, mặt bích và đường ống tại khu vực gia nhiệt: Thực trạng tại nhà máy Khách sạn 4 sao tại Bình Dương đang sử dụng đồng hồ đo lưu lượng dạng compact. Sau một thời gian vận hành, đồng hồ bị vô nước dẫn đến hư hỏng màn hình hiển thị, gây khó khăn cho việc theo dõi và quản lý lượng nước tiêu thụ. Sau khi lắp đặt, hệ thống đo lường của khách sạn hoạt động ổn định, đáp ứng tốt yêu cầu theo dõi lưu lượng nước cho vận hành và quản lý chi phí. Thực trạng tại nhà máy Trước khi thực hiện dự án, các van cầu điều khiển không được bảo ôn đúng cách, dẫn đến: Ecozen đã tiến hành khảo sát toàn bộ hệ thống, đề xuất giải pháp bảo ôn chuyên dụng cho van cầu điều khiển, bao gồm: Thực trạng tại nhà máy Nhà máy cần một giải pháp giữ nhiệt hiệu quả, nhưng phải dễ tháo lắp để phục vụ việc kiểm tra và bảo trì thường xuyên. Ecozen đã tiến hành khảo sát trực tiếp tại nhà máy, sau đó tư vấn, thiết kế và lắp đặt hệ thống bảo ôn chuyên dụng cho nắp lò và đầu đốt, sử dụng vật liệu cách nhiệt an toàn, bền bỉ, dễ dàng vệ sinh và bảo trì. Hệ thống bảo ôn được thiết kế phù hợp với kết cấu nắp lò và đầu đốt, bao phủ toàn bộ bề mặt tiếp xúc, hạn chế tối đa thất thoát nhiệt, bảo hành lên đến 24 tháng. Thách thức mà nhà máy gặp phải Giải pháp – Ecozen đã tiến hành khảo sát trực tiếp tại nhà máy sau đó tiến hành tư vấn, thiết kế và lắp đặt hệ thống bảo ôn chuyên dụng cho bộ trao đổi nhiệt của hệ chiller tại nhà máy sữa, sử dụng vật liệu cách nhiệt an toàn, bền bỉ, dễ dàng vệ sinh và bảo trì. Hệ thống bảo ôn được thiết kế phù hợp với kết cấu bộ trao đổi nhiệt, bao phủ toàn bộ bề mặt tiếp xúc, hạn chế tối đa thất thoát nhiệt. Kết quả: Sau khi lắp đặt hệ thống bảo ôn, nhà máy ghi nhận Thực trạng tại nhà máy: Giải pháp từ Ecozen: Nhận thấy tiềm năng tiết kiệm lớn, Ecozen đã tiến hành khảo sát thực tế và triển khai giải pháp trọn gói: Hiệu quả mang lại Thách thức Ecozen đã tiến hành khảo sát toàn bộ hệ thống, thiết kế và lắp đặt túi bảo ôn cách nhiệt EcoClad chuyên dụng cho các van cơ và van điều khiển. Các túi bảo ôn được may đo chính xác theo kích thước từng van, sử dụng vật liệu cách nhiệt chịu nhiệt cao, lớp ngoài chống thấm, dễ vệ sinh và chống cháy. Đặc biệt, thiết kế dạng túi có thể tháo rời giúp dễ dàng tháo lắp khi bảo trì. Vấn đề đặt ra: Giải pháp của Ecozen: Kết quả đạt được: Một nhà máy đang gặp khó khăn trong việc vận hành hệ thống van tự động do các thiết bị truyền động cũ hoạt động thiếu ổn định, phản hồi chậm và dễ hư hỏng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Sự cố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ an toàn của toàn bộ hệ thống vận hành. Sau quá trình khảo sát và đánh giá thực tế, Ecozen đã đề xuất thay thế thiết bị cũ bằng bộ truyền động khí nén Prisma – giải pháp tối ưu cho hệ thống điều khiển van công nghiệp. Các hạng mục triển khai bao gồm: Thách thức của khách hàng Nhà máy nhuộm lớn tại Việt Nam đã phải đối mặt với tình trạng thất thoát nhiệt nghiêm trọng và phát thải khí độc hại trong quá trình sản xuất. Nhiệt độ bên trong máy nhuộm lên tới 100°C, còn bề mặt nắp máy đạt khoảng 90°C, gây: – Mất mát nhiệt lượng lớn, tăng chi phí năng lượng. – Nguy cơ mất an toàn lao động do nhiệt độ cao. – Phát thải khí độc hại như Cl, SO2, CO, CO2, NOx, ảnh hưởng môi trường và uy tín doanh nghiệp. Phân tích vấn đề: Đội ngũ chuyên gia của Ecozen đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng quy trình sản xuất của nhà máy, nhận thấy rằng bề mặt của nắp máy nhuộm rất cao. Giải pháp tối ưu: Đề xuất lắp đặt bảo ôn cách nhiệt EcoClad cho nắp máy nhuộm Con số cụ thể: Ảnh hưởng đến hoạt động: Thách thức của khách hàng Con số cụ thể: Ảnh hưởng đến hoạt động: Giải pháp cho những thách thức của khách hàng Phân tích vấn đề: Đội ngũ chuyên gia của Ecozen đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng quy trình sản xuất của nhà máy, đặc biệt tập trung vào hệ thống hơi nước và khí nén. Giải pháp tối ưu: Đề xuất lắp đặt trạm bơm thu hồi nước ngưng ADCAMAT POPS-KT. Hệ thống này giúp Con số cụ thể: Ảnh hưởng đến hoạt động: Cung cấp các giải pháp và sản phẩm van chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ngành và góp phần đảm bảo tiến độ xây dựng nhà máy tại Long An. Hỗ trợ Coca-Cola trong việc tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất, từ đó đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng tại thị trường Việt Nam. Updating Cải thiện tiết kiệm năng lượng lên đến 20% Giải pháp giúp phát hiện các bộ phận, khu vực sản xuất đang sử dụng lãng phí năng lượng dựa trên việc thu thập dữ liệu và lịch sản xuất của từng bộ phận. Từ đó giúp cho người vận hành, quản lý có những hành động để ngăn chặn lãng phí và cải thiện tiết kiệm năng lượng đến 20%. Báo cáo dữ liệu tiêu thụ kịp thời nhằm hỗ trợ phân bổ chi phí năng lượng vào chi phí sản xuất để cấu thành giá thành sản phẩm. Giải pháp giải quyết vấn đề giúp người dùng truy cập từ xa mọi lúc mọi nơi, cảnh báo kịp thời khi có điều kiện bất thường. Giải pháp mang lại những lợi ích tối ưu Các nhà máy chế biến F&B có môi trường khắc nghiệt liên quan đến nhiệt độ, độ ẩm và đặc biệt là sự yêu cầu khắt khe về vấn đề an toàn vệ sinh. Các hệ thống trong quy trình sản xuất đều cần một hệ thống cách nhiệt hiệu quả để duy trì nhiệt độ ổn định, chống ẩm, an toàn và tuổi thọ cao. Đo lường và kiểm soát nước hiệu quả Vận hành hiệu quả và tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp Tuân thủ tiêu chuẩn của ngành, đảm bảo vận hành hiệu quả và an toàn lao động.
Kiểm soát nhiệt độ bề mặt xuống 43°C – Giảm bức xạ nhiệt và tổn thất năng lượng bộ báo mức lò hơi
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Đo Lưu Lượng Urê Dạng Hạt Trong Quá Trình Nạp Hàng Lên Xe Tải Tại Basf, Đức
Mục tiêu:
Lưu lượng vật liệu lớn, dao động trong khoảng 100–130 tấn/giờ.
Lưu lượng thay đổi mạnh, phụ thuộc vào lượng urê còn lại và mức độ đầy của silo.
Không gian lắp đặt giữa silo và băng tải bị hạn chế, chỉ có một đoạn ống thẳng đứng tương đối ngắn.
Đồng hồ đo lưu lượng theo nguyên lý va đập được sử dụng trước đó không đáp ứng yêu cầu về độ chính xác.
Sai số đo có thể khiến lượng urê nạp lên xe vượt quá khối lượng cho phép.
Khi xe bị nạp quá nhiều, nhà máy phải xả bớt hàng, gây mất thời gian, làm gián đoạn quá trình xuất hàng và tăng chi phí vận hành.
Giải pháp
Đo liên tục lưu lượng urê trong quá trình vật liệu rơi tự do.
Theo dõi lượng urê được đưa xuống băng tải và nạp lên từng xe tải.
Thay thế đồng hồ lưu lượng va đập có độ chính xác không đáp ứng yêu cầu.
Cung cấp dữ liệu đo theo thời gian thực, hỗ trợ người vận hành kiểm soát và dừng quá trình nạp đúng thời điểm.
Sử dụng nguyên lý đo không tiếp xúc, phù hợp với urê dạng hạt và hạn chế hao mòn thiết bị.
Kết quả
Hạn chế tình trạng nạp quá nhiều hàng lên xe.
Tránh phải xả bớt urê sau khi quá trình nạp đã hoàn tất.
Giảm thời gian chờ và hạn chế gián đoạn tại trạm xếp hàng.
Đo không tiếp xúc nên không gây cản trở dòng vật liệu và không bị mài mòn cơ học.
Đạt độ chính xác khoảng ±3%.
Nâng cao tính ổn định và hiệu quả của quá trình nạp urê từ silo lên xe tải.
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Đo Lưu Lượng Bụi Than Trong Quy Trình Phun Than Tại Nhà Máy Thép Ruukki, Phần Lan
Mục tiêu:
• Bụi than được vận chuyển bằng khí nén qua nhiều đường ống đến các cổng phun của hai lò cao.
• Bụi than có khối lượng riêng thấp, khoảng 70–120 kg/m³, nên việc đo lưu lượng gặp nhiều khó khăn.
• Lưu lượng trên mỗi tuyến cấp liệu dao động từ 600–1.800 kg/giờ.
• Vận tốc dòng vật liệu trong đường ống khoảng 4–5 m/s.
• Lượng bụi than giữa các cổng phun có thể không đồng đều trong quá trình vận chuyển.
• Sự chênh lệch lưu lượng có thể ảnh hưởng đến quá trình cháy, hiệu suất vận hành của lò cao và chất lượng sản phẩm.
• Môi trường làm việc có nhiều bụi và yêu cầu vận hành liên tục, khiến thiết bị đo dễ bị hao mòn và phát sinh nhu cầu bảo trì.
Vì vậy, Nhà máy thép Ruukki cần một giải pháp có thể đo liên tục lưu lượng bụi than trên từng đường ống, giúp kiểm soát chính xác lượng vật liệu được cấp vào lò cao. Hệ thống cũng cần hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nhiều bụi, hạn chế hao mòn và giảm nhu cầu bảo trì.
Giải pháp
Vật liệu rời cần đo: bụi than.
Giải pháp gồm:
• Lắp đặt 39 thiết bị MF 5000 kết hợp DYNAMAS DN23 trên các đường ống cấp bụi than.
• Đo liên tục lưu lượng bụi than trong quá trình vận chuyển bằng khí nén.
• Theo dõi và kiểm soát lượng vật liệu được cấp đến từng cổng phun.
• Hỗ trợ cân bằng dòng vật liệu, bảo đảm bụi than được phân phối đồng đều vào hai lò cao.
• Cung cấp dữ liệu vận hành phục vụ việc giám sát, hiệu chỉnh và tối ưu hóa quy trình phun than.
Giải pháp đo không sử dụng bộ phận chuyển động trong dòng vật liệu, nhờ đó phù hợp với môi trường có bụi, giảm nguy cơ hao mòn và duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành liên tục.
Kết quả
• Tăng độ tin cậy của quy trình nhờ giám sát liên tục lưu lượng bụi than.
• Cải thiện chất lượng sản phẩm thông qua việc kiểm soát ổn định quá trình phun than.
• Phân phối bụi than đồng đều đến các cổng phun và giữa hai lò cao.
• Đo lường không tiếp xúc, hạn chế tác động đến dòng vật liệu.
• Không có bộ phận chuyển động, giúp giảm hao mòn và nhu cầu bảo trì.
• Duy trì độ chính xác khoảng ±2%, đáp ứng yêu cầu kiểm soát của nhà máy.
• Hỗ trợ tối ưu hóa vận hành, giảm sai lệch cấp liệu và nâng cao hiệu suất sản xuất.
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Kiểm Soát Chính Xác Lưu Lượng Bột Gỗ Cấp Liệu Cho Hệ Thống Đốt Tại Nhà Máy Năng Lượng Sinh Khối
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
Tối ưu hóa quá trình đốt
Quản lý vận hành hiệu quả
Khả năng đo đa dạng vật liệu
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Kiểm Soát Chính Xác Lượng Thuốc Lá Phối Trộn Cấp Vào Máy Sản Xuất Thuốc Lá Điếu
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Kiểm Soát Chính Xác Khối Lượng Bột Đậu Nành Sau Khi Sấy Tại Nhà Máy Chế Biến Ngũ Cốc
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
ĐO LƯU LƯỢNG YẾN MẠCH TRONG HỆ THỐNG VẬN CHUYỂN
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Đo lưu lượng xi măng để điều khiển định lượng sắt sunfat trong sản xuất xi măng
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
ĐO LƯU LƯỢNG KHỐI LƯỢNG BỤI THAN TRONG SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Đo lưu lượng bụi than trong ngành xi măng nhằm tối ưu quá trình đốt
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Đo lưu lượng vật liệu trong quá trình tái chế nhựa
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
ĐO LƯU LƯỢNG KHỐI LƯỢNG VÔI TRONG QUY TRÌNH XỬ LÝ KHÍ THẢI
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Đo Lưu Lượng Khối Lượng Phun Bụi Than
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
ĐO LƯU LƯỢNG KHỐI LƯỢNG ALUMINIUM OXIDE (Nhôm oxit) TẠI NHÀ MÁY SẢN XUẤT NHÔM TRIMET ALUMINIUM AG
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Dòng Chảy Oxit Nhôm Tại Trimet Aluminium AG Bằng Cảm Biến Vi Sóng
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Dòng Chảy Dải Biên Màng Nhựa Bằng Cảm Biến Vi Sóng
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Cyclone Bằng Cảm Biến Vi Sóng – Giải Pháp Tối Ưu Cho Nhà Máy Hóa Chất
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Phát Hiện Tình Trạng Tràn Sàng Trong Quá Trình Sản Xuất PVC
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Phát Hiện Tắc Nghẽn Dòng Bột Mài Trong Máy Cắt Tia Nước
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Dòng Cấp Chất Bôi Trơn Vào Máy Ép Viên Cho Nhà Máy Dược Phẩm/Thực Phẩm Chức Năng
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Dòng Vật Liệu Phun Bi Trong Sản Xuất Ô Tô Và Turbine
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Cảnh Báo Hết Vật Liệu Trong Phễu Cấp Liệu Sơn Tĩnh Điện
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Cấp Liệu Thạch Cao Trong Dây Chuyền Sản Xuất
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Cấp Liệu Bột Khoáng Trong Trạm Trộn Bê Tông Nhựa Asphalt (Nhựa Đường)
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Cấp Liệu Chất Phụ Gia Trong Dây Chuyền Sản Xuất Lốp Xe
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giám Sát Quá Trình Cấp Liệu Phụ Gia Và Phát Hiện Tắc Nghẽn Trong Sản Xuất Xi Măng
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Trong Xử Lý Cát Cho Ngành Sản Xuất Kính
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Tạo Ẩm Trong Sản Xuất Gạch Bê Tông (Gạch Không Nung)
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Trong Sản Xuất Viên Nén Gỗ
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Dăm Gỗ Trong Sản Xuất Bột Gỗ
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Phụ Phẩm Đường (Bã Mía / Mảnh Củ Cải Đường)
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Trong Quá Trình Rang Xay Cà Phê
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Mạch Nha Trong Sản Xuất Bia
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Bã Đậu Nành Để Tối Ưu Quá Trình Sấy Và Chất Lượng Sản Phẩm
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Để Tối Ưu Chi Phí Trong Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Kiểm Soát Độ Ẩm Ngũ Cốc Để Tối Ưu Chất Lượng Nghiền
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Giải Pháp Lấy Mẫu Hơi Tinh Khiết Di Động An Toàn – Chính Xác Cho Nhà Máy Dược Phẩm
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Ecozen Triển Khai Giải Pháp Giảm Thất Thoát Nhiệt Cho Bộ Trao Đổi Nhiệt Dạng Tấm Tại Nhà Máy Bia
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
CASE STUDY: THU HỒI NĂNG LƯỢNG TỪ HƠI GIÃN ÁP NƯỚC NGƯNG ÁP SUẤT CAO ĐỂ GIA NHIỆT NƯỚC CẤP LÒ HƠI
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Ecozen Triển Khai Hệ Thống Đo Độ Ẩm Cho Nhà Máy Sản Xuất Viên Nén Gỗ
Mục tiêu:
Trong sản xuất viên nén gỗ, độ ẩm sợi gỗ là một trong những thông số quan trọng nhất quyết định hiệu suất vận hành của hệ thống sấy, chất lượng viên nén thành phẩm và chi phí sản xuất.
Tại một nhà máy năng lượng sinh học có công suất thiết kế khoảng 120.000 tấn viên nén gỗ mỗi năm, vận hành liên tục khoảng 6.000 giờ/năm. Tuy nhiên trước đây, việc kiểm soát độ ẩm sau máy sấy chủ yếu dựa vào phương pháp lấy mẫu thủ công và phân tích tại phòng lab.
• Thiếu dữ liệu độ ẩm theo thời gian thực: Độ ẩm được kiểm tra thủ công mỗi 1 giờ/lần, khiến nhà máy không thể theo dõi liên tục và phản ứng kịp thời khi độ ẩm thay đổi.
• Độ ẩm nguyên liệu biến động lớn: Độ ẩm dăm gỗ đầu vào dao động từ 48–60%, thậm chí trên 60% vào mùa mưa, gây khó khăn cho việc kiểm soát quá trình sấy.
• Điều chỉnh máy sấy thiếu chính xác: Việc vận hành chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, dễ dẫn đến sấy thiếu hoặc sấy quá mức, làm tăng tiêu hao năng lượng và giảm hiệu quả sản xuất.
• Chất lượng sản phẩm không ổn định: Độ ẩm sau sấy sai lệch khoảng ±1% so với mục tiêu, ảnh hưởng đến chất lượng viên nén, tăng nguy cơ nứt vỡ, phát sinh bụi và không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
• Hao hụt sản lượng và lợi nhuận: Nguyên liệu thường bị sấy khô hơn khoảng 0,5%, tương đương hao hụt khoảng 600 tấn viên nén mỗi năm, gây thất thoát khoảng 2,16 tỷ VNĐ/năm
Giải pháp
Thiết bị sử dụng
Cảm biến độ ẩm MUTEC HUMY301
Model: HUM30000-170003A
Đặc điểm kỹ thuật
• Dải đo độ ẩm: 2% – 25%
• Nhiệt độ làm việc tối đa: 50°C
• Tín hiệu ngõ ra: 4–20 mA
• Tích hợp dễ dàng với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển hiện hữu
• Hoạt động ổn định trong môi trường bụi gỗ cao
Vị trí lắp đặt: Cảm biến được lắp trực tiếp trên băng tải vận chuyển sợi gỗ sau máy sấy, nơi vật liệu di chuyển liên tục trước khi đưa sang công đoạn ép viên.
Cách thức vận hành: Cảm biến HUMY301 đo liên tục độ ẩm của sợi gỗ và truyền dữ liệu theo thời gian thực về phòng điều khiển.
Thông qua hệ thống giám sát, nhà máy có thể:
• Theo dõi độ ẩm tức thời 24/7
• Hiển thị và lưu trữ dữ liệu lịch sử
• Cảnh báo khi độ ẩm vượt ngưỡng cài đặt
• Điều chỉnh nhiệt độ, thời gian sấy và lưu lượng gió kịp thời
• Tiến tới tự động hóa quá trình điều khiển độ ẩm
Kết quả
Kiểm soát độ ẩm chính xác hơn
• Sai lệch độ ẩm giảm từ ±1% xuống còn ±0,3–0,5%.
• Độ ẩm nguyên liệu luôn duy trì trong vùng tối ưu cho quá trình ép viên.
Nâng cao chất lượng sản phẩm
• Giảm nứt vỡ và lượng bụi phát sinh.
• Viên nén đồng đều hơn, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.
Tiết kiệm năng lượng
• Tối ưu vận hành máy sấy theo dữ liệu thực tế.
• Giảm tiêu hao nhiên liệu và hạn chế sấy quá mức.
Tăng mức độ tự động hóa
• Giảm phụ thuộc vào lấy mẫu thủ công.
• Cảnh báo và xử lý nhanh khi độ ẩm vượt ngưỡng.
• Dữ liệu được giám sát và lưu trữ liên tục.
Hiệu quả kinh tế rõ rệt
• Giảm hao hụt khoảng 600 tấn viên nén/năm.
• Tiết kiệm khoảng 2,16 tỷ VNĐ/năm.
• Chi phí đầu tư chỉ 278 triệu VNĐ.
• Thời gian hoàn vốn khoảng 1,5 tháng.
• EBITDA tăng thêm hơn 2,1 tỷ VNĐ mỗi năm.
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
CASE STUDY: ECOZEN TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP GIÁM SÁT SILO NHÀ MÁY THỨC ĂN CHĂN NUÔI TẠI BẾN TRE
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
CASE STUDY: ỨNG DỤNG TRẠM BƠM BẪY PPT-14 TRONG HỆ THỐNG THU HỒI NƯỚC NGƯNG TẠI NHÀ MÁY BIA
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
CASE STUDY: GIẢI PHÁP THU HỒI HƠI FLASH – TỐI ƯU NĂNG LƯỢNG CHO NHÀ MÁY THỨC ĂN CHĂN NUÔI
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Ecozen Nâng Cấp Bộ Điều Khiển Van Hơi PE986 Cho Máy Chần – Nhà Máy Chế Biến Nông Sản Tại Miền Tây
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Ecozen Triển Khai Cụm Van Điều Khiển – Cải Tạo Nồi Thanh Trùng Tại Nhà Máy Chế Biến Rau Củ Và Trái Cây Đóng Hộp Khu Vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Lắp Đặt Túi Bảo Ôn Ecoclad Cho Hệ Thống Van Và Đường Ống Tại Nhà Máy Sản Xuất Xúc Xích
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Giải Pháp Thay Thế Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Cho Khách Sạn 4 Sao Tại Bình Dương
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Lắp Đặt Bảo Ôn Hệ Thống Van Cầu Điều Khiển Tại Nhà Máy Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study: Lắp Đặt Bảo Ôn Cho Đầu Đốt Và Nắp Lò Hơi Tại Nhà Máy Nước Trái Cây
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study Lắp Đặt Bảo Ôn Bộ Trao Đổi Nhiệt Hệ Chiller Cho Nhà Máy Sữa
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study Ecozen Tối Ưu Hệ Thống Hơi – Giải Pháp Thu Hồi Nước Ngưng Cho Nhà Máy Sữa
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study Ecozen Lắp Đặt Túi Bảo Ôn Cho Hệ Van Tại Nhà Máy Nước Giải Khát
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study Ecozen Lắp Đặt Bảo Ôn Cách Nhiệt Cho Đầu Bơm Nhiệt
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Case Study Ecozen Lắp Đặt Bộ Truyền Động Khí Nén Prisma Cho Nhà Máy
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Tiết Kiệm 35% Chi Phí Năng Lượng Cho Nhà Máy Nhuộm
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Lắp đặt bảo ôn EcoCLad tại nhà máy dầu ăn – Tiết kiệm lên đến 35% năng lượng thất thoát
Mục tiêu:
• Áp lực về môi trường: Cần đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt để duy trì hợp tác với các đối tác quốc tế.
• Yêu cầu về báo cáo: Phải tuân thủ các quy định về kiểm kê khí nhà kính của chính phủ.
• Chi phí năng lượng: mong muốn giảm thiểu lượng thất thoát nhiệt ra môi trường, bảo toàn năng lượng và tối ưu chi phí hoạt động.
• Đảm bảo môi trường lao động: hạn chế các tai nạn bỏng nhiệt, sốc nhiệt trong nhà máy, đảm bảo an toàn cho người lao động.
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Lắp đặt trạm thu hồi nước ngưng ADCAMAT POPS-KT tại nhà máy dệt nhuộm
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Ecozen Hoàn Thiện Lắp Đặt Túi Bảo Ôn Cách Nhiệt Ecoclad Cho Hệ Thống Trục Vít Máy Ép Nhựa
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
ECOZEN – Cung Cấp Van Công Nghiệp Cho Dự Án Nhà Máy Thứ 4 Của Coca-Cola Tại Long An
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Eco-Smart Triển Khai Giải Pháp Giám Sát Năng Lượng Tại Nhà Máy Dệt Bảo Minh
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Hoàn thiện lắp đặt túi bảo ôn cách nhiệt cho nhà máy chế biến F&B
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giải pháp đo lường trong hệ thống cấp nước và xử lý nước thải toà nhà chung cư
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Hệ thống Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống ( F&B)
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Giải pháp đo lường cho hệ thống nước của Bệnh Viện
Mục tiêu:
Giải pháp
Kết quả
XEM CHI TIẾT DỰ ÁN
Hỗ trợ kỹ thuật / tư vấn báo giá
0901 19 06 08
Thực trạng tại nhà máy
Trong nhà máy dược phẩm, hơi tinh khiết (Pure Steam) được sử dụng trực tiếp cho các công đoạn SIP, tiệt trùng thiết bị, đường ống và bồn công nghệ. Theo yêu cầu GMP, chất lượng hơi tinh khiết phải được kiểm soát định kỳ thông qua lấy mẫu và phân tích nước ngưng.
Thực tế tại nhà máy cho thấy:
• Hệ thống hơi có nhiều điểm sử dụng, việc lắp cố định thiết bị lấy mẫu tại từng vị trí gây tốn chi phí và thiếu linh hoạt
• Nhiệt độ và áp suất hơi cao (~140°C, 2.5 barg) tiềm ẩn rủi ro an toàn khi lấy mẫu thủ công
• Quá trình ngưng tụ hơi chưa được kiểm soát tốt, nước ngưng không ổn định nhiệt độ, ảnh hưởng đến độ chính xác phân tích
• Hệ thống làm mát không được tính toán đúng sẽ làm tăng tiêu thụ nước và thời gian lấy mẫu.
• Yêu cầu vệ sinh vi sinh nghiêm ngặt, tránh nhiễm chéo trong quá trình lấy mẫu liên tiếp
Do đó, nhà máy cần một giải pháp lấy mẫu hơi tinh khiết di động, an toàn, chính xác và tuân thủ tiêu chuẩn dược phẩm.
Ecozen đã triển khai gói giải pháp lấy mẫu hơi tinh khiết di động, thiết kế dạng module hoàn chỉnh, chuyên dụng cho môi trường dược phẩm, kết hợp cùng tư vấn kỹ thuật chi tiết nhằm đảm bảo hệ thống vận hành tối ưu và an toàn tuyệt đối.
Cấu hình chính gồm:
• Bộ lấy mẫu hơi tinh khiết SC32P – ADCA, đảm bảo điều kiện lấy mẫu đại diện
• Van kim Genebre 2225, kiểm soát chính xác lưu lượng hơi
• Van vi sinh và lọc Y vi sinh Genebre, đáp ứng yêu cầu vệ sinh và an toàn
• Hệ thống làm mát nước tuần hoàn 40 L, vận hành khép kín, ổn định
• Khung di động, thuận tiện cho nhiều vị trí lấy mẫu
Đội ngũ kỹ sư của Ecozen thực hiện các tính toán cân bằng nhiệt và mô phỏng vận hành thực tế, bao gồm:
• Cân bằng nhiệt: Xác định lượng nhiệt cần loại bỏ khi 0.5 kg hơi bão hòa (140°C, 2.5 barg) ngưng tụ và hạ xuống 100°C.
• Tính toán lượng nước làm mát: Kết quả cho thấy mỗi lần lấy mẫu cần khoảng 10.27 lít nước lạnh (ở 25°C) để đảm bảo hơi ngưng hoàn toàn và mẫu đạt nhiệt độ an toàn.
• Tối ưu hệ thống tuần hoàn: Với bồn nước 40 lít, có thể lấy liên tiếp 5 mẫu mà vẫn duy trì hiệu suất làm mát ổn định.
• Xác định thời gian trao đổi nhiệt: 1 – 5 phút/mẫu, đảm bảo vừa nhanh vừa an toàn cho người vận hành.
• Đề xuất cải tiến vận hành: Sử dụng nước làm mát 5–10°C, thay nước sau 5 lần lấy mẫu, lưu lượng bơm tối thiểu 10 L/phút.
• Hơi tinh khiết được ngưng tụ hoàn toàn, thu mẫu ổn định, an toàn
• Đảm bảo kết quả phân tích hơi sạch đạt độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu GMP
• Lượng nước lạnh tiêu thụ: ~10.27 L cho mỗi mẻ
• Thời gian lấy mẫu nhanh: 1–2 phút cho mỗi mẫu 500 ml
• Với bồn 40 L có thể thực hiện khoảng 5 mẻ liên tiếp trước khi thay hoặc làm nguội nước
• Tiết kiệm nước làm mát và năng lượng nhờ hệ thống tuần hoàn được tính toán tối ưu.
Thực trạng tại nhà máy
Trong quá trình đánh giá hệ thống nhiệt tại một nhà máy bia, Ecozen nhận thấy bộ trao đổi nhiệt dạng tấm đang hoạt động với nhiệt độ bề mặt dao động từ 58,3 °C lên đến 81,8 °C. Lượng nhiệt này bị phát tán trực tiếp ra môi trường xung quanh, hình thành nên tổn thất năng lượng tiềm ẩn – khó nhận biết bằng mắt thường nhưng tác động rõ ràng đến:
•Hiệu quả truyền nhiệt của toàn hệ thống
• Mức tiêu thụ và chi phí năng lượng trong vận hành
• An toàn lao động và điều kiện làm việc tại khu vực sản xuất
• Nhu cầu và chi phí cho hệ thống điều hòa không khí
Bên cạnh đó, bề mặt thiết bị có nhiệt độ cao còn làm gia tăng nhiệt môi trường xung quanh, ảnh hưởng tiêu cực đến người vận hành và không gian làm việc chung.
Trên cơ sở hiện trạng thực tế, Ecozen đề xuất và triển khai giải pháp bọc bảo ôn nhiệt chuyên dụng cho bộ trao đổi nhiệt dạng tấm, với các đặc điểm:
• Thiết kế bảo ôn vải theo kích thước thực tế của thiết bị, đảm bảo độ che phủ và hiệu quả cách nhiệt tối ưu
• Kết cấu linh hoạt, dễ dàng tháo lắp, thuận tiện cho công tác bảo trì và vệ sinh định kỳ
• Vật liệu phù hợp môi trường nhà máy bia, đảm bảo an toàn vận hành, độ bền cao và khả năng làm việc lâu dài
Sau khi hoàn thiện lắp đặt và đưa vào vận hành:
• Nhiệt độ bề mặt sau bảo ôn giảm xuống còn khoảng 28,8 °C – 37 °C
• Giảm đáng kể thất thoát nhiệt ra môi trường, tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng
• Cải thiện hiệu suất làm việc của bộ trao đổi nhiệt
• Nâng cao an toàn và điều kiện làm việc cho khu vực vận hành
• Giảm phát thải, tuân thủ CBAM và hướng tới phát triển bền vững.
Thực trạng tại nhà máy
Tại nhiều nhà máy sử dụng hệ thống hơi bão hòa, nước ngưng thu hồi từ các thiết bị tiêu thụ hơi thường có nhiệt độ và áp suất cao. Khi nước ngưng này đi qua bồn giãn áp, một phần năng lượng dư sẽ chuyển thành hơi giãn áp (Flash Steam) và bị xả trực tiếp ra môi trường.
Thực trạng này dẫn đến nhiều vấn đề:
• Tổn thất năng lượng đáng kể từ hơi Flash không được tận dụng
• Gia tăng tiêu hao nhiên liệu cho lò hơi do nước cấp đầu vào có nhiệt độ thấp
• Tăng tải cho hệ thống xả, gây nóng và mất an toàn khu vực vận hành
• Giảm hiệu suất tổng thể của hệ thống hơi – nước ngưng
Ecozen đã tiến hành khảo sát trực tiếp hệ thống hơi và nước ngưng tại nhà máy, tập trung vào:
• Áp suất và nhiệt độ nước ngưng hồi về bồn giãn áp
• Lưu lượng nước ngưng và lượng hơi giãn áp phát sinh
• Điều kiện lắp đặt thực tế và không gian hiện hữu
• Nhu cầu nhiệt của nước cấp lò hơi trước Feed Tank
Dựa trên dữ liệu khảo sát, Ecozen xác định khả năng thu hồi nhiệt thực tế và lựa chọn cấu hình giải pháp phù hợp, đảm bảo hiệu quả và an toàn vận hành. Ecozen đã thiết kế và triển khai hệ thống thu hồi nhiệt từ hơi giãn áp với các bước triển khai rõ ràng:
• Thu hồi hơi giãn áp từ bồn nước ngưng áp suất cao
• Dẫn hơi Flash qua bộ trao đổi nhiệt dạng ống STSH – ADCA
• Sử dụng nhiệt thu hồi để gia nhiệt nước cấp lò hơi trước khi đưa vào Feed Tank
• Bố trí hệ thống đường ống, bơm và van điều khiển phù hợp với mặt bằng nhà máy.
Sau khi hệ thống được đưa vào vận hành, nhà máy ghi nhận:
• Thu hồi hiệu quả nhiệt từ hơi giãn áp, giảm tổn thất năng lượng
• Tăng nhiệt độ nước cấp lò hơi, từ đó giảm lượng nhiên liệu đốt
• Giảm phát nhiệt và tải cho hệ thống xả
• Nâng cao hiệu suất tổng thể hệ thống hơi – nước ngưng
• Cải thiện điều kiện làm việc và an toàn vận hành.
THÁCH THỨC
Sau quá trình khảo sát khu vực sau máy sấy, Ecozen đã đề xuất giải pháp giám sát độ ẩm trực tuyến bằng cảm biến độ ẩm công nghiệp MUTEC HUMY301, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đo độ ẩm vật liệu rời trong môi trường công nghiệp nặng.
Sau khi lắp đặt cảm biến độ ẩm HUMY301, nhà máy đã cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát độ ẩm và hiệu quả vận hành:
Thực trạng nhà máy
Sau khi khảo sát thực tế, Ecozen đã đề xuất và triển khai hệ thống MMS (Material Management System) bao gồm:
Để giải quyết vấn đề này, Ecozen đã cung cấp và triển khai lắp đặt trạm bơm bẫy PPT-14 với chế độ bơm – bẫy kết hợp, được thiết kế phù hợp cho môi trường có lưu lượng hơi thay đổi. Hệ thống vận hành khép kín, hạn chế tối đa thất thoát nhiệt và không cần sử dụng năng lượng điện để luân chuyển nước ngưng.
Qua quá trình khảo sát thực tế và đánh giá hiện trạng, Ecozen đã đề xuất và tiến hành triển khai trạm thu hồi hơi Flash được thiết kế đồng bộ và tự động hóa cao, giúp tận dụng năng lượng hơi dư từ nước ngưng thu hồi sau các hệ thống gia nhiệt.
Hệ thống bao gồm:
– Bình tách hơi Flash Vessel RV08: Thu hồi hơi Flash từ dòng nước ngưng.
– Van an toàn Safety Valve 496CP: Bảo vệ hệ thống khi quá áp.
Bẫy hơi phao FLT17: Loại bỏ nước ngưng, đảm bảo chỉ hơi flash được thu hồi.
– Nguồn hơi thu hồi ở áp suất khoảng 1 barg được đưa trở lại phục vụ gia nhiệt bồn dầu cá, hình thành vòng tuần hoàn năng lượng khép kín trong nhà máy.







