Hệ thống
Mục tiêu
THÁCH THỨC
Trong sản xuất viên nén gỗ, độ ẩm sợi gỗ là một trong những thông số quan trọng nhất quyết định hiệu suất vận hành của hệ thống sấy, chất lượng viên nén thành phẩm và chi phí sản xuất.
Tại một nhà máy năng lượng sinh học có công suất thiết kế khoảng 120.000 tấn viên nén gỗ mỗi năm, vận hành liên tục khoảng 6.000 giờ/năm. Tuy nhiên trước đây, việc kiểm soát độ ẩm sau máy sấy chủ yếu dựa vào phương pháp lấy mẫu thủ công và phân tích tại phòng lab.
• Thiếu dữ liệu độ ẩm theo thời gian thực: Độ ẩm được kiểm tra thủ công mỗi 1 giờ/lần, khiến nhà máy không thể theo dõi liên tục và phản ứng kịp thời khi độ ẩm thay đổi.
• Độ ẩm nguyên liệu biến động lớn: Độ ẩm dăm gỗ đầu vào dao động từ 48–60%, thậm chí trên 60% vào mùa mưa, gây khó khăn cho việc kiểm soát quá trình sấy.
• Điều chỉnh máy sấy thiếu chính xác: Việc vận hành chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, dễ dẫn đến sấy thiếu hoặc sấy quá mức, làm tăng tiêu hao năng lượng và giảm hiệu quả sản xuất.
• Chất lượng sản phẩm không ổn định: Độ ẩm sau sấy sai lệch khoảng ±1% so với mục tiêu, ảnh hưởng đến chất lượng viên nén, tăng nguy cơ nứt vỡ, phát sinh bụi và không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
• Hao hụt sản lượng và lợi nhuận: Nguyên liệu thường bị sấy khô hơn khoảng 0,5%, tương đương hao hụt khoảng 600 tấn viên nén mỗi năm, gây thất thoát khoảng 2,16 tỷ VNĐ/năm
Trong sản xuất viên nén gỗ, độ ẩm sợi gỗ là một trong những thông số quan trọng nhất quyết định hiệu suất vận hành của hệ thống sấy, chất lượng viên nén thành phẩm và chi phí sản xuất.
Tại một nhà máy năng lượng sinh học có công suất thiết kế khoảng 120.000 tấn viên nén gỗ mỗi năm, vận hành liên tục khoảng 6.000 giờ/năm. Tuy nhiên trước đây, việc kiểm soát độ ẩm sau máy sấy chủ yếu dựa vào phương pháp lấy mẫu thủ công và phân tích tại phòng lab.
• Thiếu dữ liệu độ ẩm theo thời gian thực: Độ ẩm được kiểm tra thủ công mỗi 1 giờ/lần, khiến nhà máy không thể theo dõi liên tục và phản ứng kịp thời khi độ ẩm thay đổi.
• Độ ẩm nguyên liệu biến động lớn: Độ ẩm dăm gỗ đầu vào dao động từ 48–60%, thậm chí trên 60% vào mùa mưa, gây khó khăn cho việc kiểm soát quá trình sấy.
• Điều chỉnh máy sấy thiếu chính xác: Việc vận hành chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, dễ dẫn đến sấy thiếu hoặc sấy quá mức, làm tăng tiêu hao năng lượng và giảm hiệu quả sản xuất.
• Chất lượng sản phẩm không ổn định: Độ ẩm sau sấy sai lệch khoảng ±1% so với mục tiêu, ảnh hưởng đến chất lượng viên nén, tăng nguy cơ nứt vỡ, phát sinh bụi và không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
• Hao hụt sản lượng và lợi nhuận: Nguyên liệu thường bị sấy khô hơn khoảng 0,5%, tương đương hao hụt khoảng 600 tấn viên nén mỗi năm, gây thất thoát khoảng 2,16 tỷ VNĐ/năm
Giải pháp
Sau quá trình khảo sát khu vực sau máy sấy, Ecozen đã đề xuất giải pháp giám sát độ ẩm trực tuyến bằng cảm biến độ ẩm công nghiệp MUTEC HUMY301, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đo độ ẩm vật liệu rời trong môi trường công nghiệp nặng.
Thiết bị sử dụng
Cảm biến độ ẩm MUTEC HUMY301
Model: HUM30000-170003A
Đặc điểm kỹ thuật
• Dải đo độ ẩm: 2% – 25%
• Nhiệt độ làm việc tối đa: 50°C
• Tín hiệu ngõ ra: 4–20 mA
• Tích hợp dễ dàng với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển hiện hữu
• Hoạt động ổn định trong môi trường bụi gỗ cao
Vị trí lắp đặt: Cảm biến được lắp trực tiếp trên băng tải vận chuyển sợi gỗ sau máy sấy, nơi vật liệu di chuyển liên tục trước khi đưa sang công đoạn ép viên.
Cách thức vận hành: Cảm biến HUMY301 đo liên tục độ ẩm của sợi gỗ và truyền dữ liệu theo thời gian thực về phòng điều khiển.
Thông qua hệ thống giám sát, nhà máy có thể:
• Theo dõi độ ẩm tức thời 24/7
• Hiển thị và lưu trữ dữ liệu lịch sử
• Cảnh báo khi độ ẩm vượt ngưỡng cài đặt
• Điều chỉnh nhiệt độ, thời gian sấy và lưu lượng gió kịp thời
• Tiến tới tự động hóa quá trình điều khiển độ ẩm
Thiết bị sử dụng
Cảm biến độ ẩm MUTEC HUMY301
Model: HUM30000-170003A
Đặc điểm kỹ thuật
• Dải đo độ ẩm: 2% – 25%
• Nhiệt độ làm việc tối đa: 50°C
• Tín hiệu ngõ ra: 4–20 mA
• Tích hợp dễ dàng với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển hiện hữu
• Hoạt động ổn định trong môi trường bụi gỗ cao
Vị trí lắp đặt: Cảm biến được lắp trực tiếp trên băng tải vận chuyển sợi gỗ sau máy sấy, nơi vật liệu di chuyển liên tục trước khi đưa sang công đoạn ép viên.
Cách thức vận hành: Cảm biến HUMY301 đo liên tục độ ẩm của sợi gỗ và truyền dữ liệu theo thời gian thực về phòng điều khiển.
Thông qua hệ thống giám sát, nhà máy có thể:
• Theo dõi độ ẩm tức thời 24/7
• Hiển thị và lưu trữ dữ liệu lịch sử
• Cảnh báo khi độ ẩm vượt ngưỡng cài đặt
• Điều chỉnh nhiệt độ, thời gian sấy và lưu lượng gió kịp thời
• Tiến tới tự động hóa quá trình điều khiển độ ẩm
Kết quả
Sau khi lắp đặt cảm biến độ ẩm HUMY301, nhà máy đã cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát độ ẩm và hiệu quả vận hành:
Kiểm soát độ ẩm chính xác hơn
• Sai lệch độ ẩm giảm từ ±1% xuống còn ±0,3–0,5%.
• Độ ẩm nguyên liệu luôn duy trì trong vùng tối ưu cho quá trình ép viên.
Nâng cao chất lượng sản phẩm
• Giảm nứt vỡ và lượng bụi phát sinh.
• Viên nén đồng đều hơn, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.
Tiết kiệm năng lượng
• Tối ưu vận hành máy sấy theo dữ liệu thực tế.
• Giảm tiêu hao nhiên liệu và hạn chế sấy quá mức.
Tăng mức độ tự động hóa
• Giảm phụ thuộc vào lấy mẫu thủ công.
• Cảnh báo và xử lý nhanh khi độ ẩm vượt ngưỡng.
• Dữ liệu được giám sát và lưu trữ liên tục.
Hiệu quả kinh tế rõ rệt
• Giảm hao hụt khoảng 600 tấn viên nén/năm.
• Tiết kiệm khoảng 2,16 tỷ VNĐ/năm.
• Chi phí đầu tư chỉ 278 triệu VNĐ.
• Thời gian hoàn vốn khoảng 1,5 tháng.
• EBITDA tăng thêm hơn 2,1 tỷ VNĐ mỗi năm.
Kiểm soát độ ẩm chính xác hơn
• Sai lệch độ ẩm giảm từ ±1% xuống còn ±0,3–0,5%.
• Độ ẩm nguyên liệu luôn duy trì trong vùng tối ưu cho quá trình ép viên.
Nâng cao chất lượng sản phẩm
• Giảm nứt vỡ và lượng bụi phát sinh.
• Viên nén đồng đều hơn, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.
Tiết kiệm năng lượng
• Tối ưu vận hành máy sấy theo dữ liệu thực tế.
• Giảm tiêu hao nhiên liệu và hạn chế sấy quá mức.
Tăng mức độ tự động hóa
• Giảm phụ thuộc vào lấy mẫu thủ công.
• Cảnh báo và xử lý nhanh khi độ ẩm vượt ngưỡng.
• Dữ liệu được giám sát và lưu trữ liên tục.
Hiệu quả kinh tế rõ rệt
• Giảm hao hụt khoảng 600 tấn viên nén/năm.
• Tiết kiệm khoảng 2,16 tỷ VNĐ/năm.
• Chi phí đầu tư chỉ 278 triệu VNĐ.
• Thời gian hoàn vốn khoảng 1,5 tháng.
• EBITDA tăng thêm hơn 2,1 tỷ VNĐ mỗi năm.
Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án về biomass và xử lý vật liệu rời, Ecozen tiếp tục là đối tác tin cậy, cung cấp giải pháp đo lường chính xác – bền bỉ – phù hợp cho môi trường công nghiệp gỗ và năng lượng sinh khối.
Liên hệ Hotline/ Zalo: 0901 19 06 08 ngay để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất! Dịch vụ Khảo sát nhà máy miễn phí tại Ecozen.
Sản phẩm cung cấp cho dự án
Hình ảnh thực tế dự án


