Công tắc dòng chảy FineTek Model SF :
- Model: SF
- Vật liệu: SUS304
- Ống: 1″ ~ 3″
- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 150ºC

Công tắc dòng chảy FineTek Model SF :

Tư vấn sản phẩm/hỗ trợ kỹ thuật
Email: contact@eco-genergy.com
Hotline: 0901 19 06 08
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, việc giám sát và kiểm soát dòng chảy của chất lỏng là vô cùng quan trọng. Một thiết bị không thể thiếu trong nhiệm vụ này chính là Công tắc dòng chảy (hay còn gọi là Flow Switch). Vậy công tắc dòng chảy là gì, hoạt động ra sao và có những ứng dụng nào?
Công tắc dòng chảy là một thiết bị được thiết kế để phát hiện sự có mặt hoặc không có mặt của dòng chảy (chất lỏng hoặc khí) trong đường ống. Khi phát hiện có dòng chảy đạt đến một tốc độ nhất định (hoặc ngược lại, khi dòng chảy dừng lại), nó sẽ kích hoạt một công tắc điện.
Tín hiệu từ công tắc này (thường ở dạng tiếp điểm Thường Mở – NO, Thường Đóng – NC, hoặc tín hiệu PNP/NPN) sẽ được gửi về hệ thống điều khiển trung tâm.
Có thể bạn sẽ quan tâm: Các sản phẩm hãng Finetek
Nắm rõ cấu tạo giúp các kỹ sư có thể dễ dàng điều chỉnh cũng như sửa chữa nếu trong điểu kiện vận hành xảy ra hỏng hóc.
Công tắc dòng chảy FineTek Model SF hoạt động dựa trên nguyên lý tản nhiệt. Đầu dò của công tắc chứa hai cảm biến: một cảm biến gia nhiệt và một cảm biến nhiệt độ. Cảm biến gia nhiệt duy trì một nhiệt độ ổn định và cao hơn nhiệt độ của chất lỏng. Cảm biến nhiệt độ đo lường nhiệt lượng được truyền từ cảm biến gia nhiệt.
Thiết bị sẽ so sánh sự chênh lệch nhiệt độ này với một giá trị cài đặt trước để xác định trạng thái có/không có dòng chảy và kích hoạt công tắc. Ưu điểm của loại này là không có bộ phận chuyển động, do đó ít bị hao mòn và có tuổi thọ cao hơn.

Mục đích chính của Công tắc dòng chảy FineTek Model SF là:
Với ưu điểm đơn giản, dễ lắp đặt, hiệu quả và giá thành hợp lý, công tắc dòng chảy được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và hệ thống:
Công tắc dòng chảy là một thiết bị cảm biến quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong việc tự động hóa, giám sát và bảo vệ các hệ thống đường ống dẫn chất lỏng. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và lựa chọn loại công tắc phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành và đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Xem thêm: Cảm biến báo mức
Khi mua công tắc dòng chảy, nhiều người thường chỉ nhìn vào đường kính ống rồi chọn một model có kích thước tương ứng. Tuy nhiên, thực tế không đơn giản như vậy. Cùng một kích thước đường ống nhưng nếu môi chất, lưu lượng, nhiệt độ hoặc áp suất khác nhau thì công tắc sử dụng cũng có thể khác nhau.
Đầu tiên là phải biết mình đang cần phát hiện dòng chảy của chất gì. Là nước, dầu hay hóa chất? Mỗi loại môi chất có đặc tính khác nhau và có thể ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận dòng chảy của thiết bị. Ngoài ra, phần đầu dò tiếp xúc trực tiếp với môi chất cũng phải chọn vật liệu phù hợp để tránh bị ăn mòn hoặc hư hỏng.
Tiếp theo là lưu lượng. Công tắc dòng chảy không đơn thuần chỉ quan tâm đến việc “ống có nước hay không”, mà thường sẽ chuyển trạng thái khi dòng chảy đạt đến một mức nhất định. Vì vậy, khi chọn thiết bị cần biết lưu lượng bình thường của hệ thống và mức lưu lượng mà mình muốn công tắc phát hiện. Đây là thông tin quan trọng hơn việc chỉ biết ống DN bao nhiêu.
Vị trí lắp cũng rất quan trọng. Dòng chảy ngay sau một đoạn co, cút hoặc van có thể bị xoáy và chưa ổn định. Nếu đặt cảm biến ngay tại những vị trí này, tín hiệu có thể không giống với điều kiện dòng chảy thực tế. Vì vậy, khi lắp đặt nên ưu tiên vị trí có dòng chảy tương đối ổn định và đảm bảo đầu dò nằm đúng trong dòng môi chất.
Đừng quên kiểm tra nhiệt độ và áp suất. Ví dụ, hệ thống có nước nóng thì không thể chỉ chọn theo lưu lượng mà bỏ qua nhiệt độ. Tương tự, nếu đường ống làm việc ở áp suất cao, cần kiểm tra áp suất cho phép của đúng model trước khi lắp đặt.
Tín hiệu đầu ra cũng cần được xem trước. Nếu công tắc kết nối với PLC, bộ điều khiển hoặc mạch điều khiển bơm thì phải biết hệ thống đang cần tín hiệu Relay NO/NC, NPN hay PNP. Chọn đúng loại nhưng sai tín hiệu đầu ra thì thiết bị vẫn có thể không hoạt động như mong muốn.
Một điểm nữa thường bị bỏ qua là ngưỡng chuyển mạch. Với ứng dụng bảo vệ bơm, chẳng hạn, không phải cứ phát hiện “có một chút dòng chảy” là đủ. Cần xác định mức dòng chảy tối thiểu mà bơm cần có để vận hành an toàn, sau đó chọn và cài đặt công tắc phù hợp.
Cuối cùng, cần phân biệt rõ công tắc dòng chảy và lưu lượng kế. Công tắc dòng chảy chủ yếu trả lời câu hỏi “có dòng chảy hay không?” hoặc “dòng chảy đã đạt ngưỡng chưa?”. Còn nếu cần biết chính xác đang có bao nhiêu m³/h, L/min… thì phải dùng lưu lượng kế.
Vì vậy, khi cần mua công tắc dòng chảy, tối thiểu nên chuẩn bị các thông tin: môi chất, DN ống, lưu lượng, nhiệt độ, áp suất, kiểu kết nối và loại tín hiệu đầu ra. Có đủ những thông tin này thì việc chọn đúng model sẽ dễ dàng và chính xác hơn rất nhiều.
