Tiêu Chuẩn Xuất Khẩu Viên Nén Gỗ Sang Nhật Bản, Hàn Quốc

Rate this post

Ngành viên nén gỗ Việt Nam đang có nhiều cơ hội tăng trưởng khi nhu cầu sử dụng nhiên liệu sinh khối và năng lượng tái tạo tại châu Á ngày càng tăng. Nhật Bản, Hàn Quốc đều là những thị trường có tiềm năng lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Tuy nhiên, để xuất khẩu ổn định và xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng quốc tế, doanh nghiệp không thể chỉ cạnh tranh bằng giá. Chất lượng nguyên liệu, chỉ tiêu kỹ thuật, tính ổn định giữa các lô hàng, nguồn gốc gỗ và hồ sơ xuất khẩu đều là những yếu tố quyết định.

Dưới đây là các yêu cầu quan trọng mà doanh nghiệp sản xuất viên nén gỗ cần quan tâm khi tiếp cận từng thị trường.

Thị trường Nhật Bản: Yêu cầu cao về chất lượng và độ ổn định

Nhật Bản là một trong những thị trường tiêu thụ viên nén gỗ lớn tại châu Á. Nhu cầu tại thị trường này được dự báo tiếp tục tăng nhờ chính sách phát triển năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính.

Viên nén gỗ nhập khẩu vào Nhật Bản thường được sử dụng tại các nhà máy điện sinh khối hoặc đốt kết hợp với than trong các nhà máy nhiệt điện. Vì vậy, khách hàng Nhật đặc biệt quan tâm đến hiệu suất nhiệt, độ ổn định và khả năng vận hành an toàn của nhiên liệu.

Tiêu chuẩn chất lượng viên nén gỗ tại thị trường Nhật Bản

Nhật Bản đánh giá chất lượng viên nén gỗ dựa trên tiêu chuẩn quốc tế ISO 17225-2, kết hợp với các phương pháp thử theo JIS và yêu cầu kỹ thuật riêng của từng nhà máy điện hoặc nhà nhập khẩu.

Các chỉ tiêu chất lượng thường được kiểm tra gồm:

  • Độ ẩm
  • Hàm lượng tro
  • Nhiệt trị
  • Khối lượng riêng
  • Độ bền cơ học
  • Hàm lượng hạt mịn (Fines)
  • Kích thước viên nén (đường kính, chiều dài)

Bảng chỉ tiêu chất lượng viên nén gỗ theo ISO 17225-2

Chỉ tiêu Đơn vị A1 A2 B I1 I2 I3
Độ ẩm (Max) % ≤10 ≤10 ≤10 ≤10 ≤10 ≤10
Hàm lượng tro (Max) % khô ≤0.7 ≤1.2 ≤2.0 ≤1.0 ≤1.5 ≤3.0
Nhiệt trị toàn phần (Min) MJ/kg ≥16.5* ≥16.3* ≥16.0* ≥16.5* ≥16.5* ≥16.5*
Khối lượng riêng (Bulk Density) kg/m³ ≥600 ≥600 ≥600 ≥600 ≥600 ≥600
Độ bền cơ học (Min) % ≥97.5 ≥97.5 ≥96.5 ≥97.5 ≥97.0 ≥96.5
Hàm lượng hạt mịn (Fines) (Max) % ≤1.0 ≤1.0 ≤1.0 ≤4.0 ≤5.0 ≤6.0
Đường kính mm 6 ±1 hoặc 8 ±1 6 ±1 hoặc 8 ±1 6 ±1 hoặc 8 ±1 6 ±1 hoặc 8 ±1 6 ±1 hoặc 8 ±1 6 ±1 hoặc 8 ±1
Chiều dài mm 3.15–40 3.15–40 3.15–40 3.15–40 3.15–40 3.15–40

Hàm lượng Natri và Kali

Ngoài các chỉ tiêu theo ISO 17225-2, nhiều nhà nhập khẩu và nhà máy điện tại Nhật Bản còn kiểm soát hàm lượng Natri (Na) và Kali (K).

Hàm lượng kim loại kiềm cao có thể gây đóng xỉ, bám cặn và ăn mòn lò hơi, làm giảm hiệu suất vận hành và tăng chi phí bảo trì. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chất lượng nguyên liệu đầu vào, hạn chế gỗ lẫn vỏ cây, đất, cát và các tạp chất khác.

Yêu cầu về chứng nhận

Tùy từng khách hàng và dự án, nhà cung cấp có thể được yêu cầu đáp ứng tiêu chuẩn hoặc chương trình chứng nhận của Hiệp hội Viên nén gỗ Nhật Bản (JWPA), cũng như các chứng nhận về nguồn gốc nguyên liệu bền vững.

Đặc biệt từ ngày 1/4/2026, Nhật Bản chính thức bắt buộc các nhà sản xuất và cung ứng viên nén gỗ phải báo cáo phát thải khí nhà kính theo vòng đời sản phẩm (LCGHG) như điều kiện để được hưởng cơ chế FIT/FIP.

  • FIT (Feed-in Tariff) là cơ chế hỗ trợ của Chính phủ Nhật Bản, theo đó điện từ các dự án năng lượng tái tạo được mua với mức giá cố định trong thời hạn quy định. Cơ chế này giúp đảm bảo nguồn thu ổn định cho các nhà đầu tư và thúc đẩy phát triển điện sinh khối, điện mặt trời, điện gió và các nguồn năng lượng tái tạo khác.
  • FIP (Feed-in Premium) là cơ chế hỗ trợ trong đó nhà máy bán điện theo giá thị trường và được Chính phủ chi trả thêm một khoản hỗ trợ (Premium). Khác với FIT, FIP khuyến khích các nhà máy tối ưu hiệu quả vận hành, tăng khả năng cạnh tranh và từng bước hòa nhập vào thị trường điện tự do.

Quy định này không chỉ duy trì nhu cầu nhập khẩu viên nén gỗ mà còn nâng cao yêu cầu về kiểm kê phát thải, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động quản lý dữ liệu phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nhằm duy trì khả năng xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường Nhật Bản.

Thị trường Hàn Quốc: Phân cấp chất lượng rõ ràng, kiểm soát chặt nguyên liệu pha trộn

Hàn Quốc là thị trường nhập khẩu viên nén gỗ quan trọng của Việt Nam. Nhu cầu chủ yếu đến từ các nhà máy điện sử dụng nhiên liệu sinh khối và các chương trình thúc đẩy năng lượng tái tạo. So với trước đây, yêu cầu về chất lượng tại Hàn Quốc ngày càng được kiểm soát chặt hơn, đặc biệt đối với nguồn nguyên liệu và các hành vi pha trộn làm giảm hiệu suất đốt.

Hệ thống phân loại của NIFoS

Viện Khoa học Lâm nghiệp Quốc gia Hàn Quốc phân loại viên nén theo mục đích sử dụng.

Viên nén công nghiệp gồm các cấp:

  • I1;
  • I2;
  • I3.

Viên nén dân dụng gồm các cấp:

  • A1;
  • A2;
  • B.

Mỗi cấp chất lượng có yêu cầu riêng về độ ẩm, hàm lượng tro, nhiệt trị, độ bền cơ học, kích thước và thành phần hóa học.

Tiêu chí Cấp độ Công nghiệp (I1) Cấp độ Công nghiệp (I2) Cấp độ Công nghiệp (I3) Cấp độ Dân dụng (A1 / A2) Cấp độ Dân dụng (B)
Độ ẩm (Max) ≤ 10% ≤ 10% ≤ 10% ≤ 10% ≤ 10%
Hàm lượng tro (Max) ≤ 1.5% ≤ 3.0% ≤ 5.0% ≤ 0.7% – 1.5% ≤ 3.0%
Độ bền cơ học (Min) ≥ 97.5% ≥ 96.5% ≥ 95.0% ≥ 97.5% ≥ 95.0%
Nhiệt trị (NCV) (Min) ≥ 16.5 MJ/kg ≥ 16.5 MJ/kg ≥ 16.5 MJ/kg ≥ 16.5 MJ/kg ≥ 16.5 MJ/kg
Đường kính / Chiều dài ∅ 6–8 mm ∅ 6–8 mm ∅ 6–12 mm ∅ 6–8 mm ∅ 6–12 mm
Hàm lượng bụi mịn (Max) ≤ 4.0% ≤ 5.0% ≤ 6.0% ≤ 1.0% ≤ 4.0%

Nhiệt lượng thuần tối thiểu

Nhiệt lượng thuần, còn gọi là NCV, là một trong những chỉ tiêu quan trọng khi xuất khẩu sang Hàn Quốc. Mức yêu cầu thường được nhắc đến là tối thiểu 16,5 GJ/tấn, tùy theo phân hạng và điều kiện của từng hợp đồng.

Quy định này giúp hạn chế tình trạng pha trộn nguyên liệu có nhiệt trị thấp, chẳng hạn như trấu hoặc các loại phụ phẩm không phù hợp, vào viên nén gỗ.

Việc pha trộn thiếu kiểm soát có thể khiến:

  • Nhiệt trị giảm;
  • Hàm lượng tro tăng;
  • Khả năng đóng xỉ cao hơn;
  • Chất lượng lô hàng không đồng đều;
  • Doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ bị trả hàng hoặc mất khách hàng.

Các chỉ tiêu cần theo dõi thường xuyên

Doanh nghiệp xuất khẩu sang Hàn Quốc cần kiểm soát chặt:

  • Nhiệt trị;
  • Độ ẩm;
  • Hàm lượng tro;
  • Hàm lượng Natri và Kali;
  • Độ bền cơ học;
  • Tỷ lệ vụn;
  • Nguồn gốc và thành phần nguyên liệu.

Đặc biệt, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm nghiệm sản phẩm khi chuẩn bị xuất hàng. Việc kiểm soát cần được thực hiện theo từng công đoạn sản xuất để phát hiện sai lệch sớm và giảm chi phí xử lý.

Tiêu chuẩn Quốc gia và chứng nhận Quốc tế

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13534:2022

TCVN 13534:2022 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với viên nén gỗ sử dụng làm nhiên liệu sinh khối, bao gồm các chỉ tiêu về chất lượng, kích thước và tính an toàn nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng và khả năng lưu thông trên thị trường.

Một số yêu cầu chính

  • Kích thước: Đường kính tối đa 25 mm, chiều dài thông thường 5–40 mm.
  • Độ ẩm: Thấp (thường ≤ 15%) để đảm bảo khả năng cháy và hiệu suất nhiệt.
  • Hàm lượng tro: Càng thấp càng tốt nhằm giảm đóng cặn và chi phí vệ sinh lò hơi.
  • Độ bền cơ học: ≥ 95%, hạn chế vỡ vụn trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
  • Khối lượng riêng: ≥ 550 kg/m³, đảm bảo mật độ năng lượng và thuận lợi cho vận chuyển.
  • Chất phụ gia: Chỉ được sử dụng phụ gia tự nhiên hỗ trợ quá trình ép viên, với hàm lượng không vượt quá 20% khối lượng và phải được công bố rõ ràng.

Lưu ý: Tiêu chuẩn không áp dụng đối với viên nén được sản xuất từ gỗ đã qua xử lý nhiệt ở nhiệt độ 200–300°C (gỗ torrefied).

Chứng nhận ENplus 

ENplus là hệ thống chứng nhận chất lượng viên nén gỗ được phát triển bởi European Pellet Council (EPC), nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ sản xuất, lưu kho, vận chuyển đến phân phối. Đây là chứng nhận được công nhận rộng rãi tại châu Âu và nhiều thị trường quốc tế.

ENplus phân loại viên nén gỗ thành ba cấp chất lượng:

  • ENplus A1: Chất lượng cao nhất, sử dụng cho hệ thống sưởi dân dụng, yêu cầu nghiêm ngặt về độ ẩm, hàm lượng tro và độ bền cơ học.
  • ENplus A2: Chấp nhận hàm lượng tro cao hơn A1, phù hợp với các hệ thống sưởi và lò hơi thương mại.
  • ENplus B: Chủ yếu dành cho các ứng dụng công nghiệp, cho phép sử dụng nguyên liệu có hàm lượng tro cao hơn.

Chứng nhận DINplus

DINplus là chứng nhận chất lượng viên nén gỗ do DIN CERTCO (Đức) cấp, dựa trên tiêu chuẩn ISO 17225-2 và các yêu cầu bổ sung về kiểm soát chất lượng. Đây là một trong những chứng nhận uy tín tại châu Âu, được nhiều nhà nhập khẩu và nhà sản xuất thiết bị sưởi chấp nhận.

DINplus đánh giá không chỉ chất lượng của viên nén gỗ mà còn kiểm soát quy trình sản xuất thông qua các cuộc đánh giá định kỳ và thử nghiệm sản phẩm tại phòng thí nghiệm độc lập.

Tiêu chuẩn môi trường và nguồn gốc gỗ: Điều kiện để tham gia chuỗi cung ứng quốc tế

Chất lượng kỹ thuật giúp viên nén đạt yêu cầu vận hành. Trong khi đó, chứng minh nguồn gốc nguyên liệu hợp pháp và bền vững giúp doanh nghiệp đủ điều kiện tiếp cận các khách hàng lớn.

Chứng chỉ FSC

FSC là một trong những chứng nhận phổ biến dùng để chứng minh nguồn gỗ đến từ rừng được quản lý có trách nhiệm hoặc từ nguồn nguyên liệu được kiểm soát.

Tùy chuỗi cung ứng và yêu cầu của người mua, doanh nghiệp có thể cần quan tâm đến:

  • Nguồn gốc gỗ nguyên liệu;
  • Hồ sơ nhà cung cấp;
  • Khả năng truy xuất từng lô hàng;
  • Chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm;
  • Việc tách biệt nguyên liệu đạt chứng nhận và nguyên liệu thông thường.

Đối với các dự án năng lượng sinh khối quy mô lớn, chứng nhận bền vững không chỉ là yếu tố cộng thêm mà có thể trở thành điều kiện bắt buộc.

Kiểm soát độ ẩm theo ISO 18134

Độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt trị, độ bền viên nén, khả năng lưu kho và chi phí vận chuyển. Khi độ ẩm quá cao, viên nén có thể:

  • Giảm nhiệt lượng hữu ích;
  • Dễ nứt và vỡ;
  • Tăng tỷ lệ mùn;
  • Hấp thụ thêm hơi nước trong quá trình lưu kho;
  • Phát sinh nấm mốc hoặc suy giảm chất lượng;
  • Gây khó khăn khi vận chuyển đường biển dài ngày.

Trong thực tế, doanh nghiệp thường cần duy trì độ ẩm ở mức phù hợp với tiêu chuẩn của thị trường và hợp đồng. Mốc 12% thường được sử dụng như một ngưỡng tham khảo, nhưng yêu cầu cụ thể có thể thấp hơn tùy cấp chất lượng.

Để kiểm soát tốt độ ẩm, nhà máy cần đồng bộ hệ thống sấy, làm nguội, kho chứa, bao bì và quy trình đóng container.

Kiến thức ngành: Giải pháp kiểm soát độ ẩm cho viên nén gỗ tại Ecozen

Kiểm dịch thực vật và xử lý khử trùng

Với mỗi thị trường khác nhau, loại bao bì, nguyên liệu và yêu cầu của cơ quan nhập khẩu, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị:

  • Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật;
  • Chứng nhận xử lý hoặc khử trùng;
  • Hồ sơ về vật liệu đóng gói bằng gỗ;
  • Chứng từ xác nhận lô hàng không mang sinh vật gây hại.

Phương pháp xử lý cần tuân thủ quy định của nước nhập khẩu. Doanh nghiệp không nên mặc định một loại hóa chất hoặc phương pháp khử trùng được chấp nhận cho mọi thị trường.

Hồ sơ và thủ tục xuất khẩu viên nén gỗ

Viên nén gỗ thường được tham khảo theo mã HS 44013100. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên xác nhận lại mã HS, chính sách thuế và yêu cầu quản lý chuyên ngành tại thời điểm mở tờ khai.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ:

  • Mã HS Code: 44013100 (Thuế xuất khẩu hiện tại là 0%)
  • Chứng thư kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Bắt buộc để đảm bảo sản phẩm lâm nghiệp không mang theo mầm bệnh
  • Chứng thư khử trùng (Fumigation Certificate): Thường sử dụng Bromide để loại bỏ côn trùng và vi khuẩn
  • Hồ sơ lâm sản hợp pháp: Tuân thủ các quy định tại Thông tư 01/2012/TT-BNNPTNT và các văn bản liên quan
  • Doanh nghiệp cũng cần thống nhất rõ với người mua về đơn vị kiểm định, phương pháp lấy mẫu, thời điểm kiểm tra và tiêu chuẩn dùng để đánh giá lô hàng.

Tại Ecozen, chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện cho ngành sản xuất viên nén gỗ, từ tối ưu quy trình, kiểm soát chất lượng đến hỗ trợ đáp ứng tiêu chuẩn và nâng cao khả năng cạnh tranh trong thị trường xuất khẩu. Liên hệ Ecozen để được tư vấn giải pháp phù hợp với nhà máy! 

Hỗ trợ kỹ thuật / tư vấn báo giá

0901 19 06 08

    Chat Zalo
    Gọi 0901 19 06 08