HỆ THỐNG KIỂM SOÁT TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN (TDS)
TIẾT KIỆM ĐẾN 20% LƯỢNG NƯỚC XẢ ĐÁY – GIẢM CHI PHÍ NHIÊN LIỆU – NHÂN CÔNG
TDS LÒ HƠI LÀ GÌ & TẠI SAO NỒNG ĐỘ TDS CAO
LẠI GÂY NGUY HIỂM?
TDS (Total Dissolved Solids – Tổng chất rắn hòa tan) là chỉ số đo lường tổng lượng các chất vô cơ và hữu cơ tồn tại dưới dạng ion/phân tử trong nước cấp lò hơi.
Khi nồi hơi vận hành và chuyển hóa nước thành hơi bão hòa, nước tinh khiết bốc hơi đi nhưng toàn bộ các chất rắn hòa tan này ở lại và cô đặc dần trong bao hơi. Nếu không có biện pháp giám sát và xả váng bề mặt kịp thời, nồng độ TDS tăng vượt ngưỡng cho phép sẽ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng
Hiện tượng cuốn theo nước và tạo bọt
Hiện tượng tạo bọt (Foaming) và cuốn theo nước (Water Carryover): Nồng độ tạp chất quá cao làm bọt trên bề mặt nước dâng lên lấp đầy khoảng không bốc hơi, kéo theo nước và tạp chất vào đường ống dẫn steam. Hiện tượng này tạo ra hơi nước ẩm (wet steam), làm giảm đáng kể hiệu suất trao đổi nhiệt tại các thiết bị sử dụng hơi.
Cáu cặn làm tăng nguy cơ nổ ống lò
Màng cáu cặn cứng bám trên bề mặt truyền nhiệt cản trở quá trình trao đổi nhiệt, làm ống thép bị quá nhiệt cục bộ, dễ dẫn đến nứt, phồng hoặc nổ ống lò.
Hư hỏng thiết bị phụ trợ
Các tạp chất bám theo dòng hơi ướt sẽ gây ăn mòn, đóng cặn và làm phá hủy các van điều khiển, bộ trao đổi nhiệt, đồng hồ đo lưu lượng và bẫy hơi.
Hao phí nhiên liệu khổng lồ
Sử dụng hơi ướt làm giảm nhiệt lượng hữu ích, buộc lò hơi phải đốt nhiều nhiên liệu hơn để bù đắp năng lượng.
Gia tăng tốc độ ăn mòn điện hóa
Nồng độ muối hòa tan quá cao đẩy nhanh quá trình ăn mòn kim loại bên trong nồi hơi, gây rò rỉ và suy giảm tuổi thọ hệ thống
Phân Biệt Kỹ Thuật: Xả Váng Bề Mặt (TDS Blowdown) & Xả Đáy Lò (Bottom Blowdown)
Trong quá trình vận hành, các loại tạp chất khác nhau tích tụ ở những vị trí riêng biệt và đòi hỏi phương thức xử lý hoàn toàn khác nhau
| TIÊU CHÍ |
XẢ VÁNG BỀ MẶT
Surface / TDS Blowdown |
XẢ ĐÁY LÒ
Bottom Blowdown |
|---|---|---|
| Vị trí xả | Khu vực gần mặt nước trong nồi hơi. | Điểm thấp nhất ở đáy nồi hơi. |
| Loại tạp chất | Chất rắn hòa tan (TDS), tạp chất nhẹ lơ lửng, bọt. | Cặn bùn nặng (sludge), cặn lắng không hòa tan. |
| Phương thức kiểm soát | Tự động xả dựa trên cảm biến đo độ dẫn điện (TDS Probe) gửi tín hiệu kích hoạt mở van xả. | Xả định kỳ ngắt quãng (thường 3–5 lần/ca 8 tiếng) qua van xả đáy tay hoặc van khí nén. |
| Sử dụng cảm biến đo | Bắt buộc có cảm biến đo độ dẫn điện vì tạp chất lơ lửng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ khô của hơi. | Không dùng cảm biến đo, vì cặn bùn nặng lắng dưới đáy không bốc theo dòng hơi nên không ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình truyền hơi |
GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT TDS TỰ ĐỘNG - TỐI ƯU HIỆU SUẤT LÒ HƠI, TIẾT KIỆM CHI PHÍ VẬN HÀNH
Hệ thống kiểm soát TDS tự động bao gồm 4 nhóm thiết bị chính, phối hợp chặt chẽ để theo dõi chất lượng nước lò hơi theo thời gian thực và tự động xả váng bề mặt
LỢI ÍCH MANG LẠI CHO NHÀ MÁY
Tiết kiệm nước và nhiên liệu
Kiểm soát lượng nước xả váng phù hợp, giúp tiết kiệm tới 20% lượng nước xả, đồng thời giảm lượng nước cấp bù và chi phí nhiên liệu gia nhiệt.
Duy trì chất lượng hơi ổn định
Giám sát TDS liên tục 24/7, hạn chế hiện tượng tạo bọt và cuốn giọt nước theo hơi, góp phần duy trì chất lượng hơi bão hòa.
Tận dụng nhiệt và nước xả
Kết hợp thu hồi nhiệt từ nước xả, hơi flash để gia nhiệt nước cấp, giảm thất thoát năng lượng & nhu cầu sử dụng nước bổ sung.
Tự động hóa quá trình vận hành
Tự động giám sát và điều khiển xả váng theo giá trị TDS, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công, nâng cao độ ổn định và hiệu quả vận hành.
Bảo vệ nồi hơi và thiết bị
Kiểm soát chất lượng nước lò, hạn chế nguy cơ hình thành cáu cặn và ăn mòn, góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP KIỂM SOÁT TDS: TỰ ĐỘNG VÀ THỦ CÔNG
Dưới đây là bảng so sánh hiệu quả giữa phương pháp xả váng thủ công và hệ thống kiểm soát TDS tự động:
|
TIÊU CHUẨN SO SÁNH |
KIỂM SOÁT TDS THỦ CÔNG
Manual Control |
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT TDS TỰ ĐỘNG
Automatic Control |
|---|---|---|
| Cơ chế hoạt động | Nhân viên vận hành lấy mẫu nước vài lần mỗi ca để đo bằng thiết bị cầm tay rồi tự chỉnh van xả váng bằng tay. | Cảm biến liên tục đo độ dẫn điện; Bộ điều khiển tự động đóng/mở van xả váng ngay khi TDS vượt ngưỡng cài đặt. |
| Độ chính xác | Thiếu ổn định, phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng và tần suất kiểm tra của con người. | Độ chính xác cao, duy trì độ dẫn điện thực tế ổn định trong phạm vi ±5% so với điểm cài đặt. |
| Tiêu hao năng lượng & nước | Lãng phí lớn do xả thừa nước nóng để đảm bảo an toàn, gây tổn thất nhiên liệu đun nước cấp. | Tiết kiệm vượt trội, giảm thiểu xả thừa và tiết kiệm tới 20% lượng nước xả váng. |
| Tích hợp thu hồi nhiệt | Khó tích hợp do lưu lượng xả váng không đều đặn. | Tối ưu thu hồi nhiệt qua bình Flash Vessel và bộ trao đổi nhiệt dạng tấm, thu hồi tới 82% nhiệt lượng. |
| Chi phí nhân công | Tốn kém do cần nhân sự túc trực lấy mẫu, đo đạc và thao tác cơ học. | Chi phí thấp, hệ thống tự động vận hành 24/7, nhân viên chỉ cần kiểm tra định kỳ |
CASE STUDY TIÊU BIỂU
Bạn đang cần tối ưu hệ thống kiểm soát TDS tự động cho lò hơi?
Liên hệ ngay với Ecozen để nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí 24/7 và báo giá giải pháp kiểm soát TDS lò hơi tối ưu nhất!
Q&A – Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Kiểm Soát TDS & Xả Váng
Xả váng thực hiện ở vùng sát bề mặt nước bao hơi để loại bỏ chất rắn hòa tan (TDS) lơ lửng và bọt thông qua van điều khiển tự động kết nối với cảm biến độ dẫn điện. Ngược lại, xả đáy diễn ra định kỳ tại điểm thấp nhất ở đáy nồi để tống cặn bùn nặng tích tụ mà không cần cảm biến đo.
Không đủ. Nồng độ TDS biến động liên tục theo tải lò hơi và chất lượng nước cấp. Kiểm tra thủ công chỉ cho biết giá trị tại thời điểm lấy mẫu, trong khi cảm biến đo liên tục giúp phát hiện biến động TDS và xả váng kịp thời.
Cảm biến liên tục đo độ dẫn điện của nước lò hơi và gửi tín hiệu về bộ điều khiển. Khi TDS vượt mức cài đặt, bộ điều khiển kích hoạt van xả váng mở ra; khi TDS trở về ngưỡng an toàn, van tự động đóng lại.
Không. Hai van đảm nhận nhiệm vụ riêng biệt: van xả váng xử lý chất rắn hòa tan nhẹ ở bề mặt, còn van xả đáy xả cặn bùn nặng đọng dưới đáy lò. Nồi hơi đạt chuẩn kỹ thuật bắt buộc phải trang bị cả hai hệ thống.
Nước xả váng nóng áp suất cao đi qua bình giãn nở (Flash Vessel) để tách hơi flash gia nhiệt cho nước cấp bồn Feedtank/Deaerator. Nước thải còn lại tiếp tục truyền nhiệt qua bộ trao đổi nhiệt dạng tấm trước khi xả ra ngoài.
Có. Bộ điều khiển hỗ trợ xuất tín hiệu 4–20 mA giúp truyền dữ liệu TDS và trạng thái đóng/mở van về hệ thống SCADA/PLC trung tâm của nhà máy






