Cửa hàng

Showing 1001–1040 of 1443 results

Xem thêm
Model:

MH-01 – for immediate measuring of water volume with a temperature up to 30 °C through fast connection to underground hydrant with a diameter of 80 mm, on the maximum working pressure up to 10 bar (PN10). Hydrant outlet with quick-release connection, adapter size 75. JSH-16 and MWN50-GH – for immediate measuring of water volume with a temperature up to 30 °C (JSH-16) and up...

Model:

 

Model:

Đặc điểm kỹ thuật Không có bộ phận cơ khí bên trong ống, bề mặt lắp đặt phẳng. Đo lường nhanh, không tiếp xúc với vật liệu. Lắp đặt và vận hành nhanh, dễ dàng, tiết kiệm chi phí. Bộ truyền tín hiệu gắn DIN-Rail, cách ly điện, tích hợp giao diện RS232 và RS485....

Model:

  • Vật liệu vỏ: Thép không gỉ 1.4307 (Inox 304L), chống ăn mòn.

  • Bề mặt cảm biến: Teflon (Tiêu chuẩn) hoặc Gốm (Tùy chọn chịu nhiệt/mài mòn).

  • Kết nối cơ khí: Ren G 1 ½ inch.

  • Khoảng cách đo: Tối đa 25 mét.

  • Nhiệt độ quy trình: -20°C đến +85°C.

  • Áp suất quy trình: Tiêu chuẩn 6 bar (Tùy chọn phiên bản chịu áp cao 30-60 bar).

  • Nguồn cấp: 24 VDC (18-30 VDC).

Model:

  • Giám sát bụi phát hiện rách/hỏng bộ lọc
  • Miễn bảo trì
  • Độ nhạy có thể điều chỉnh
  • Ngưỡng chuyển mạch (switch) có thể điều chỉnh
  • Chỉ báo trạng thái bằng đèn LED
  • Vỏ bằng thép không gỉ
  • Kiểu dáng nhỏ gọn
  • Lắp đặt dễ dàng.

Model:

 

Model:

 

Model:

 

Model:

Mặt bích thép DN200 :

  • Kích thước: DN200
  • Chuẩn DIN PN16
  • Xuất xứ: Việt Nam/ Trung Quốc

Model: SQ

  • Model: SQ
  • Vật liệu: Thép không gỉ/ Thép mạ kẽm/ Đồng thau
  • Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 100ºC
  • Phạm vi đo: 0,2 - 300bar
  • Cấp bảo vệ: IP67
  • Đạt chuẩn: UL

Model:

  • Đồng hồ nước kết nối  sóng radio hay còn gọi là Meter reader manner of collecting data walk-by / drive-by

Model: 62140 08 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 62140 08 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.931

Model: 65140 19 41 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 65140 19 41 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.02

Model: 65142 19 41 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 65142 19 41 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 0.75

Model: WI

  • Model: WI-40/ WI-50/WI-65/ WI-80/ WI-100/ WI-125/ WI-150/ WI-200/ WI-250
  • Size: DN40 - DN250
  • Vật liệu: gang
  • Kết nối: mặt bích PN16
  • Nhiệt độ tối đa: 50ºC
qr code

Model: JS16-AT MBUS-02

  • Model: JS16-AT MBUS-02
  • Size: DN25 - DN40
  • Vật liệu: đồng
  • Kết nối: ren
  • Áp suất: PN16
  • Dùng cho nước lạnh: 50ºC
  • Dùng cho nước nóng: 130ºC
qr code

Model: 65136 19 41 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 65136 19 41 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.45

Model: 65130 19 41 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 65130 19 41 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.1

Model: 65132 19 41 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 65132 19 41 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.02

Model: MWN - NK

  • Model: MWN50-NK/ MWN65-NK/ MWN80-NK/ MWN100-NK/ MWN125-NK/ MWN150-NK/ MWN200-NK/ MWN250-NK/ MWN300-NK
  • Nhiệt độ: 130°C
  • Áp suất: PN16
qr code

Model: 65131 19 41 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 65130 19 41 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 0.998

Model: 65134 19 41 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 65134 19 41 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.3

Model: Ultrimis W

  • Model: Ultrimis W
  • Phạm vi đo tối ưu đến R800 ở mỗi vị trí vận hành (H, V, H / V)
  • Lưu lượng bắt đầu từ 0,75 l/h cho DN15
  • Áp suất làm việc: PN10, PN16
  • Vật liệu: Đồng
  • Chịu được từ trường mạnh
  • Size: DN15, DN20, D25, DN32, DN40
qr code

Model: 64142 14 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 64142 14 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 2.08

Model: 64132 14 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 64132 14 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.65

Model: 64131 14 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 64131 14 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 2.125

Model: 60188 28 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 60188 28 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.03

Model: 61130 22 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 61130 22 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 0.942

Model: 61130 28 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 61130 28 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.005

Model: 60134 28 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 60134 28 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.11

Model: 64134 14 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 64134 14 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.989

Model: 64132 16 45

  • Mã sản phẩm (Order Code): 64132 16 45
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 1.421

Model: 62100 08 45 67

  • Mã sản phẩm (Order Code): 62100 08 45 67
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 2.288

Model: 64136 14 45 66

  • Mã sản phẩm (Order Code): 64136 14 45 66
  • Origin: Made in Spain (EU)
  • Weight (Kg): 2.56

Model: SRS

  • Model: SRS
  • Nhiệt độ làm việc: -20 ~ 60ºC
qr code

6 lý do nên chọn Ecozen

Nhập khẩu Châu Âu, đầy đủ giấy tờ xuất xứ.

Ecozen tư vấn giải pháp cải thiện/mở rộng hệ thống và tối ưu năng lượng.

Hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc 24/7. Hội thảo kỹ thuật miễn phí.

4 Văn phòng tại Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ. Ecozen cung cấp sản phẩm dịch vụ phạm vi toàn quốc.

Đội ngũ kỹ thuật giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm và tư vấn tận tâm.

Kho hàng có sẵn, đáp ứng tối đa nhu cầu khách hàng.

Giải pháp IoT

No slides available for this category.

Bài viết liên quan

Không có danh mục sản phẩm hiện tại.

Hỗ trợ kỹ thuật / tư vấn báo giá

0901 19 06 08

    Chat Zalo
    Gọi 0901 19 06 08