Cửa hàng

Showing all 29 results

Xem thêm
Model: PRV25-1

Van Giảm Áp Adca Model P20P

  • Vật liệu: Thép không ghỉ
  • Kích thước: 1/2” to 1”; DN 15 đến DN 25.
  • Kết nối: Ren/ bích
  • Áp suất tối đa: 22bar
  • Nhiệt độ tối đa: 250 ºC
  • Công suất xả tối đa: 795kg/h.

Model: PRV25

  • Model: PRV25
  • Vật liệu: Thép Carbon/ Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN25
  • Kết nối: Bích/ Ren
  • Áp suất hoạt động tối đa: 17bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 210ºC
  • Áp suất giảm: 0,3 ~ 8,6bar

Model: P163

  • Model: P163
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN50
  • Kết nối:  Clamp
  • Áp suất tối đa: PN16
  • Áp suất giảm: 0,3 ~ 5bar
  • Nhiệt độ tối đa: 180ºC
  • Đạt chuẩn: EHEDG

Model: P161

  • Model: P161
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN50
  • Kết nối:  Clamp
  • Áp suất tối đa: PN16
  • Áp suất giảm: 0,3 ~ 5bar
  • Nhiệt độ tối đa: 180ºC
  • Đạt chuẩn: EHEDG

Out of stock
Model: PRV41SS

  • Model: PRV41SS
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Size: DN15 - DN20
  • Kết nối: Ren/ Bích
  • Áp suất hoạt động tối đa: 220
  • Nhiệt độ tối đa: 80°C
  • Áp suất giảm: 3 - 200bar

Model: PRV57

  • Model: PRV57
  • Vật liệu: Thép/ Thép không gỉ
  • Size: DN15 - DN100
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất tối đa: PN40
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 250°C
  • Áp suất giảm: 0,07 – 17bar

Model: PRV31SS DN25 - 50

  • Model: PRV31SS DN25 - 50
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN25 - DN50
  • Kết nối: Bích/ Ren
  • Áp suất hoạt động tối đa: 50bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 80ºC
  • Áp suất giảm: 3 ~ 50bar

Model: PRV31SS DN15 - 25

  • Model: PRV31SS DN15 - 25
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN25
  • Kết nối: Bích/ Ren
  • Áp suất hoạt động tối đa: 50bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 80ºC
  • Áp suất giảm: 3 ~ 50bar

Model: PRV30SS DN25 - 50

  • Model: PRV30SS DN25 - 50
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN25 - DN50
  • Kết nối: Bích/ Ren
  • Áp suất hoạt động tối đa: 50bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 80ºC
  • Áp suất giảm: 0,2 ~ 15bar

Model: PRV30SS DN15 - 25

  • Model: PRV30SS DN15 - 25
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN25
  • Kết nối: Bích/ Ren
  • Áp suất hoạt động tối đa: 50bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 80ºC
  • Áp suất giảm: 0,2 ~ 15bar

Model: BKVi2

  • Model: BKVi2
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15, DN25
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất hoạt động tối đa: 6bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 130ºC
  • Áp suất giảm: 5 ~ 4000mbar

Model: BKRi2

  • Model: BKRi2
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15, DN25
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất hoạt động tối đa: 12bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 130ºC
  • Áp suất giảm: 5 ~ 4000mbar

Model: P20DS

  • Model: P20DS
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 1/4" - 1/2"
  • Kết nối: Ren/ Bích
  • Áp suất hoạt động tối đa: 14bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 200ºC
  • Áp suất giảm: 0,2 ~ 8bar

Model: P20D

  • Model: P20D
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 1/4" - 1/2"
  • Kết nối: Ren/ Bích
  • Áp suất hoạt động tối đa: 50bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 80ºC
  • Áp suất giảm: 0,2 ~ 15bar

Model: P7

  • Model: P7
  • Vật liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 1/4", 3/8"
  • Kết nối: Ren
  • Áp suất hoạt động tối đa: 31bar
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 300ºC
  • Áp suất giảm: 0,35 ~ 17bar

Model: GF16BDV40

  • Model: GF16BDV40
  • Chất liệu: Gang
  • Size: DN40 - DN300
  • Kết nối: Bích

Model: RP45TW

  • Model: RP45TW
  • SIZES:
    • S252/F separator – DN15 to DN300.
    • Pressure regulator – DN15 to DN100.
  • CONNECTIONS:
    • EN flanges PN16 to PN40.
    • ANSI 150 and 300 lb.
  • INSTALLATION:
    • Horizontal installation (see ADCR.05.4805).
    • Special designs on request.

Model: 2280

  • Model: 2280
  • Kích thước: DN15, DN20, DN25
  • Kết nối: Nối ren
  • Áp suất: PN16
  • Nhiệt độ: 204 ºC
  • Vật liệu: Đồng
qr code

Model: 3344

  • Model: 3344
  • Size: DN50, DN 65, DN80
  • Kết nối: Mặt bích
  • Áp suất tối đa: PN30
  • Nhiệt độ hoạt động:  5 ~ 80ºC
  • Vật liệu: Đồng, Thép
qr code

Model: 3342

  • Model: 3342
  • Size: DN15 - DN50
  • Kết nối: Nối ren
  • Áp suất làm việc tối đa: PN25
  • Nhiệt độ tối đa: 80ºC
  • Vật liệu: Đồng, Thép
qr code

Model: 2272

  • Model: 2272
  • Size: DN15 - DN25
  • Kết nối: Nối ren
  • Áp suất làm việc tối đa: PN25
  • Nhiệt độ hoạt động:  -15 ~ 120ºC
  • Vật liệu: Thép không gỉ
qr code

Model: 3324

  • Model: 3324
  • Size: DN15, DN20
  • Kết nối: Nối ren
  • Áp suất làm việc tối đa: PN16
  • Nhiệt độ tối đa: 80ºC
  • Vật liệu: Đồng
qr code

Model: 3320

  • Model: 3320
  • Kích thước: DN15 - DN50 (1/2" - 2")
  • Kết nối: Nối ren
  • Áp suất tối đa: PN25
  • Nhiệt độ hoạt động: 0ºC ~ 80ºC
  • Vật liệu: Đồng
qr code

Model: 3318

  • Model: 3318
  • Kích thước: DN15 - DN100 (1/2" - 4")
  • Kết nối: Nối ren
  • Áp suất tối đa: PN25
  • Nhiệt độ hoạt động:  0ºC ~ 130ºC
  • Vật liệu: Đồng
qr code

Model: PRV47/2

  • Model: PRV47/2
  • Vật liệu: Thép
  • Size: DN65 - 100
  • Kết nối: Bích EN1092-1
  • Áp suất làm việc: PN16/ PN40
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 250ºC
qr code

Model: PRV47

  • Model: PRV47
  • Chất liệu: Thép Carbon/ Thép không gỉ
  • Size: DN15 - DN50
  • Kết nối: Ren/ Bích (ASME)/ Bích (EN)/ Hàn
  • Áp suất tối đa: PN40
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 250ºC
  • Áp suất giảm: 0,07 - 17bar

Model: P160

  • Model: P160
  • Vật liệu: inox 316L
  • Size: 3/4”, 1”, 11/2”, 2”
  • Kết nối:  Clamp
  • Áp suất làm việc tối đa: PN16
  • Nhiệt độ tối đa: 150ºC
  • Đạt chuẩn: EHEDG
qr code

Model: 90G-21

  • Model: 90G-21
  • Size: DN40 - DN250
  • Vật liệu: gang dẻo
  • Đạt chuẩn: UL
qr code

Out of stock
Model: P-130

  • Model: P-130
  • Vật liệu: Inox 316
  • Size: DN8 - DN25
  • Kết nối: Clamp
  • Áp suất tối đa: PN16
  • Nhiệt độ tối đa: 150ºC
  • Đạt chuẩn: EHEDG
qr code

6 lý do nên chọn Ecozen

Nhập khẩu Châu Âu, đầy đủ giấy tờ xuất xứ.

Ecozen tư vấn giải pháp cải thiện/mở rộng hệ thống và tối ưu năng lượng.

Bảo hành 1 đổi 1. Hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc 24/7. Hội thảo kỹ thuật miễn phí.

4 Văn phòng tại Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ. Ecozen cung cấp sản phẩm dịch vụ phạm vi toàn quốc.

Đội ngũ kỹ thuật giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm và tư vấn tận tâm.

Kho hàng có sẵn, đáp ứng tối đa nhu cầu khách hàng.

Giải pháp IoT

No slides available for this category.

Bài viết liên quan

Không có danh mục sản phẩm hiện tại.

Hỗ trợ kỹ thuật / tư vấn báo giá

0901 19 06 08

    Chat Zalo
    Gọi 0901 19 06 08